Tỷ lệ kèo

1

3.1

X

1.72

2

5.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tulsa

52%

San Antonio

48%

3 Sút trúng đích 1

8

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Cristian Parano

Lamar·Batista

19’
19’

Cristian Parano

62’

Christian Sorto

Santiago Patiño

stefan lukic

Bruno Lapa

64’
73’

Luke Haakenson

Cristian Parano

Delentz Pierre

76’

Raheem Sommersall

Delentz Pierre

83’
87’

Santiago Suarez

Jorge Hernández

93’

Akeem Ward

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
San Antonio
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oneok Field
Sức chứa
10,018
Địa điểm
Tulsa

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

52%

San Antonio

48%

13 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4
8 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
11 Phá bóng 39
14 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 1
266 Đường chuyền 269
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

266 Đường chuyền 269
172 Độ chính xác chuyền bóng 177
9 Đường chuyền quyết định 6
30 Tạt bóng 6
8 Độ chính xác tạt bóng 3
95 Chuyền dài 94
33 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
54 Tranh chấp thắng 40
6 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 11
11 Phá bóng 39

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

48%

San Antonio

52%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 9
139 Đường chuyền 154
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

139 Đường chuyền 154
6 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

56%

San Antonio

44%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 29
1 Việt vị 1
128 Đường chuyền 113
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 113
4 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 29

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

FC Tulsa

Đối đầu

San Antonio

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
San Antonio
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

3.1
1.72
5.5
2.13
3.15
2.99
2.96
1.69
5.51
2.9
1.75
4.2
2.92
1.74
4.95
1.82
3.07
3.25
2.15
2.5
3.75
3.1
1.8
5.5
3.4
1.7
5
3
1.7
5.5
3
1.72
4.85
2.98
1.7
5
3.04
1.62
5
3.05
1.73
5.25
2.03
3.2
3.15
3.19
1.74
5.64
1.75
3.25
3.95

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 0.87
-0.25 1.01
+0.25 1.26
-0.25 0.63
+0.5 0.82
-0.5 0.88
+0.25 1.29
-0.25 0.59
0 0.56
0 1.35
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 1.29
-0.25 0.61
+0.25 1.25
-0.25 0.64
+0.25 1.36
-0.25 0.55
+0.25 1.17
-0.25 0.57
+0.25 0.84
-0.25 1.06
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.75 1.14
-0.75 0.67

Xỉu

Tài

U 0.5 0.95
O 0.5 0.85
U 2.25 1
O 2.25 0.86
U 0.5 0.88
O 0.5 0.76
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 1.03
O 0.5 0.79
U 2.25 0.91
O 2.25 0.71
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 0.5 0.97
O 0.5 0.79
U 0.5 0.91
O 0.5 0.88
U 1.5 0.15
O 1.5 3.8
U 0.5 0.99
O 0.5 0.83
U 0.5 0.94
O 0.5 0.88
U 0.5 0.99
O 0.5 0.81
U 0.5 0.89
O 0.5 0.76
U 2.25 1.01
O 2.25 0.87
U 0.5 0.97
O 0.5 0.85
U 2.5 0.7
O 2.5 1.02

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 12.5 0.8
O 12.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.