Ben Bobzien 14’

Ben Bobzien 18’

Niklas Hauptmann 31’

Niklas Hauptmann 57’

Vincent Vermeij 59’

Jason Ceka 74’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Dresden

45%

Preuben Munster

55%

7 Sút trúng đích 2

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ben Bobzien

Ben Bobzien

14’
1-0
17’

Marco Meyerhofer

Ben Bobzien

Ben Bobzien

18’
2-0

Kofi Jeremy Amoako

30’
Niklas Hauptmann

Niklas Hauptmann

31’
3-0
38’

Charalampos Makridis

Marco Meyerhofer

45’

Zidan Sertdemir

Joshua Mees

Niklas Hauptmann

Niklas Hauptmann

57’
4-0
Vincent Vermeij

Vincent Vermeij

59’
5-0
60’

Etienne Amenyido

Marvin Schulz

Luca Herrmann

Niklas Hauptmann

70’
Jason Ceka

Jason Ceka

74’
6-0

Lukas Boeder

Kofi Jeremy Amoako

75’
78’

Niko Koulis

Jorrit Hendrix

81’

Marcel Benger

Stefan Kutschke

Jason Ceka

83’
Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Preuben Munster
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Dynamo Dresden

32

1

38

18

Preuben Munster

32

-20

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion
Sức chứa
32,066
Địa điểm
Dresden, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

45%

Preuben Munster

55%

5 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 6
5 Phạt góc 4
13 Đá phạt 4
20 Phá bóng 23
5 Phạm lỗi 13
455 Đường chuyền 569
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dynamo Dresden

6

Preuben Munster

0

0 Bàn thua 6

Cú sút

18 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
2 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

455 Đường chuyền 569
369 Độ chính xác chuyền bóng 492
12 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 2
72 Chuyền dài 44
24 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
46 Tranh chấp thắng 39
17 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 14
20 Phá bóng 23

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

49%

Preuben Munster

51%

11 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
11 Phá bóng 10
246 Đường chuyền 254
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

3

Preuben Munster

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

246 Đường chuyền 254
7 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

43%

Preuben Munster

57%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 8
185 Đường chuyền 257
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

3

Preuben Munster

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

185 Đường chuyền 257
5 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

6-0

83'

83'Stefan Kutschke (Dynamo Dresden) Substitution at 83'.

Dynamo Dresden

81'

81'Marcel Benger (Preuben Munster) Yellow Card at 81'.

Preuben Munster

78'

78'Niko Koulis (Preuben Munster) Substitution at 78'.

Preuben Munster

75'

75'Lukas Boeder (Dynamo Dresden) Substitution at 75'.

Dynamo Dresden

74'

74'Jason Ceka (Dynamo Dresden) Goal at 74'.

Dynamo Dresden

70'

70'Friedrich Müller (Dynamo Dresden) Substitution at 70'.

Dynamo Dresden

60'

60'Etienne Amenyido (Preuben Munster) Substitution at 60'.

Preuben Munster

59'

59'Vincent Vermeij (Dynamo Dresden) Goal at 59'.

Dynamo Dresden

57'

57'Niklas Hauptmann (Dynamo Dresden) Goal at 57'.

Dynamo Dresden

45'

45'Zidan Sertdemir (Preuben Munster) Substitution at 45'.

Preuben Munster

38'

38'Charalampos Makridis (Preuben Munster) Substitution at 38'.

Preuben Munster

31'

31'Niklas Hauptmann (Dynamo Dresden) Goal at 31'.

Dynamo Dresden

30'

30'Kofi Amoako (Dynamo Dresden) Yellow Card at 30'.

Dynamo Dresden

18'

18'Ben Bobzien (Dynamo Dresden) Goal at 18'.

Dynamo Dresden

17'

17'Marco Meyerhöfer (Preuben Munster) Yellow Card at 17'.

Preuben Munster

14'

14'Ben Bobzien (Dynamo Dresden) Goal at 14'.

Dynamo Dresden

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

32 21 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

32 24 59
3
Hannover 96

Hannover 96

32 16 58
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

32 12 58
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

32 14 51
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

32 7 48
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

32 2 46
8
Karlsruher SC

Karlsruher SC

32 -10 43
9
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

32 -1 42
10
Holstein Kiel

Holstein Kiel

32 -1 41
11
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

32 1 40
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

32 1 38
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

32 -1 36
14
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

32 -7 36
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

32 -18 34
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

32 -19 34
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

32 -21 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

32 -20 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 8 32
5
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 14 31
6
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
7
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 7 28
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 9 28
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 5 22
12
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
13
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -6 21
14
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 -3 20
15
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -7 20
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -4 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

16 12 32
2
Schalke 04

Schalke 04

16 7 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

16 6 25
6
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
7
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -3 19
8
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 -6 17
9
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 -3 16
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
13
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -13 14
14
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 -16 13
15
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 -9 13
16
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
2
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 17
3
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 16
4
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
5
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 14
7
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
8
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 13
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Philipp Hofmann

Philipp Hofmann

VfL Bochum 1848 12

Dynamo Dresden

Đối đầu

Preuben Munster

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Preuben Munster
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
29
67
1.01
19
26
1.01
14.31
60.69
1.01
26
51
1.01
13
100
1.97
3.36
3.14
2.1
3.25
3.45
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
13
51
1.01
19
90
1.01
13
100
1.09
9.2
17.5
1.11
10
19.8
1.01
24
78
1.01
19
26
1.1
10.15
22.81
1.9
3.25
3.35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.73
0 1.23
+0.5 0.97
-0.5 0.81
+0.25 0.72
-0.25 0.93
0 0.69
0 1.25
0 0.68
0 1.17
+0.5 1.15
-0.5 0.67
0 0.67
0 1.33
0 0.67
0 1.33
0 0.72
0 1.21
0 0.67
0 1.15
0 0.68
0 1.28
0 0.63
0 1.35
+0.25 0.76
-0.25 1.06

Xỉu

Tài

U 6.5 0.18
O 6.5 3.65
U 6.5 0.12
O 6.5 4
U 6.5 0.31
O 6.5 2.37
U 2.5 4.5
O 2.5 0.1
U 6.5 0.16
O 6.5 3.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 6.5 0.12
O 6.5 3.5
U 6.5 0.21
O 6.5 3.2
U 6.5 0.55
O 6.5 1.3
U 6.5 0.12
O 6.5 4.54
U 6.5 0.1
O 6.5 5.55
U 6.5 0.17
O 6.5 3.7
U 6.5 0.16
O 6.5 3.89
U 6.5 0.16
O 6.5 3.84
U 6.5 0.18
O 6.5 4.08
U 2.5 0.82
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10.5 0.67
O 10.5 1.05
U 8.5 1.35
O 8.5 0.58
U 8.5 1.3
O 8.5 0.57
U 9.5 0.71
O 9.5 1.09
U 9.5 0.66
O 9.5 1.19
U 9.5 1.96
O 9.5 1.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.