80’ Marten Winkler

Tỷ lệ kèo

1

151

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Dresden

58%

Hertha Berlin

42%

5 Sút trúng đích 5

6

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Robert Wagner

27’
40’

Toni Leistner

61’

Fabian Reese

Jakob Lemmer

Jason Ceka

64’
66’

Josip Brekalo

68’

Kennet Eichhorn

Kevin Sessa

Alexander Rossipal

76’
77’

Michaël Cuisance

Dawid Kownacki

0-1
80’
Marten Winkler

Marten Winkler

Christoph Daferner

Vincent Vermeij

80’

Nils Fröling

Kofi Jeremy Amoako

90’
93’

Julian Eitschberger

Marten Winkler

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hertha Berlin

33

8

51

13

Dynamo Dresden

33

0

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion
Sức chứa
32,066
Địa điểm
Dresden, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

58%

Hertha Berlin

42%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 3
1 Đá phạt 11
17 Phá bóng 32
11 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
516 Đường chuyền 371
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dynamo Dresden

0

Hertha Berlin

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

516 Đường chuyền 371
442 Độ chính xác chuyền bóng 305
9 Đường chuyền quyết định 8
27 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 4
63 Chuyền dài 65
25 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
48 Tranh chấp thắng 40
11 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 11
17 Phá bóng 32

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

52%

Hertha Berlin

48%

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
236 Đường chuyền 214
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

236 Đường chuyền 214
1 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

64%

Hertha Berlin

36%

11 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 20
277 Đường chuyền 159
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

0

Hertha Berlin

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

277 Đường chuyền 159
8 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

33 18 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

33 22 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

33 14 52
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

33 8 51
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

33 2 45
9
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

33 -17 37
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

33 -22 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

33 -20 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

17 10 31
7
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

17 -4 24
11
Hertha Berlin

Hertha Berlin

17 -2 23
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
14
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
15
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

17 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

17 4 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

17 4 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

17 -3 17
9
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

17 -14 14
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 18
2
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 17
3
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
4
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 15
5
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
7
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
8
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

Dynamo Dresden

Đối đầu

Hertha Berlin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
11
1.05
61
8
1.02
100
6.1
1.1
51
12
1.01
247
6.6
1.06
2.28
3.61
2.43
2.45
3.45
2.55
151
51
1.01
20
4.5
1.24
111
7.5
1.06
100
9
1.05
243
6.6
1.06
15
4.15
1.26
25
8.55
1.08
174
6.5
1.09
61
8
1.01
30.29
4.35
1.26
45
5
1.09

Chủ nhà

Đội khách

0 0.21
0 3.25
+0.25 6.66
-0.25 0.03
-0.5 0.5
+0.5 1.45
+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.88
0 0.9
0 0.85
0 0.79
+0.25 1.7
-0.25 0.46
+0.25 1.74
-0.25 0.45
0 0.9
0 0.83
+0.25 5
-0.25 0.1
+0.5 1.69
-0.5 0.49
0 0.48
0 1.66
+0.25 4.19
-0.25 0.15
+0.25 7.14
-0.25 0.04
+0.25 1.8
-0.25 0.46
0 0.9
0 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.16
O 1.5 3.74
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 1.5 0.36
O 1.5 1.8
U 1.5 0.4
O 1.5 1.81
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 1.75 0.18
O 1.75 3.84
U 1.5 0.1
O 1.5 4.5
U 1.5 0.1
O 1.5 5.64
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.33
O 1.5 2.38
U 0.75 0.45
O 0.75 1.55

Xỉu

Tài

U 8.5 0.3
O 8.5 2.4
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 9.5 0.65
O 9.5 1.05
U 9.5 0.47
O 9.5 1.55
U 8.5 0.39
O 8.5 1.69
U 8.5 1.17
O 8.5 0.67
U 8.5 1.09
O 8.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.