80’ Marten Winkler
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
6
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRobert Wagner
Toni Leistner
Fabian Reese
Jakob Lemmer
Jason Ceka
Josip Brekalo
Kennet Eichhorn
Kevin Sessa
Alexander Rossipal
Michaël Cuisance
Dawid Kownacki
Marten Winkler
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
Nils Fröling
Kofi Jeremy Amoako
Julian Eitschberger
Marten Winkler
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rudolf-Harbig Stadion |
|---|---|
|
|
32,066 |
|
|
Dresden, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
20:30
Dynamo Dresden
Holstein Kiel
17/05
20:30
Arminia Bielefeld
Hertha Berlin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
33 | 18 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
33 | 22 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
33 | 14 | 52 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
33 | 8 | 51 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
33 | 2 | 45 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
33 | -17 | 37 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
33 | -22 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
33 | -20 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
1. FC Nürnberg |
17 | 10 | 31 | |
| 7 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Fortuna Dusseldorf |
17 | -4 | 24 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
17 | -2 | 23 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
17 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
17 | 4 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
17 | 4 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
17 | -3 | 17 | |
| 9 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
17 | -14 | 14 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Noel Futkeu |
|
18 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
17 |
| 3 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 4 |
Cédric Itten |
|
15 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 7 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Dynamo Dresden
Đối đầu
Hertha Berlin
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu