Jannis Heuer 46’

45’+4 Fabian Reese

90’+3 Marten Winkler

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.04

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Preuben Munster

40%

Hertha Berlin

60%

4 Sút trúng đích 6

4

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joshua Mees

Rico Preißinger

45’
46’

Michaël Cuisance

Jannis Heuer

Jannis Heuer

46’
1-1

Niko Koulis

48’
49’

Fabian Reese

Phạt đền

51’

Fabian Reese

60’

Boris Lum

Kevin Sessa

Oscar Vilhelmsson

Imad Rondić

62’
63’

Michaël Cuisance

Marcel Benger

64’
73’

Jan Luca Schuler

Dawid Kownacki

Torge Paetow

Jannis Heuer

74’
82’

Jeremy Dudziak

Michaël Cuisance

1-2
93’
Marten Winkler

Marten Winkler

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Preuben Munster
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hertha Berlin

33

8

51

18

Preuben Munster

33

-20

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
LVM-Preußenstadion
Sức chứa
14,300
Địa điểm
Munster, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Preuben Munster

40%

Hertha Berlin

60%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 8
8 Đá phạt 9
29 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 4
309 Đường chuyền 442
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Preuben Munster

1

Hertha Berlin

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

309 Đường chuyền 442
222 Độ chính xác chuyền bóng 359
10 Đường chuyền quyết định 9
11 Tạt bóng 25
3 Độ chính xác tạt bóng 3
94 Chuyền dài 83
31 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
46 Tranh chấp thắng 49
7 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Preuben Munster

37%

Hertha Berlin

63%

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
20 Phá bóng 13
1 Việt vị 3
136 Đường chuyền 217
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Preuben Munster

0

Hertha Berlin

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

136 Đường chuyền 217
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Preuben Munster

43%

Hertha Berlin

57%

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 9
108 Đường chuyền 137
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Preuben Munster

1

Hertha Berlin

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

108 Đường chuyền 137
1 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

43 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

93'

90'+3'Marten Winkler (Hertha Berlin) Goal at 93'.

Hertha Berlin

82'

82'Julian Eitscberger (Hertha Berlin) Substitution at 82'.

Hertha Berlin

74'

74'Torge Paetow (Preuben Munster) Substitution at 74'.

Preuben Munster

73'

73'Jan-Luca Schuler (Hertha Berlin) Substitution at 73'.

Hertha Berlin

72'

72'Marten Winkler (Hertha Berlin) Substitution at 72'.

Hertha Berlin

64'

64'Marcel Benger (Preuben Munster) Yellow Card at 64'.

Preuben Munster

63'

63'Michaël Cuisance (Hertha Berlin) Yellow Card at 63'.

Hertha Berlin

62'

62'Oscar Wilhelmsson (Preuben Munster) Substitution at 62'.

Preuben Munster

60'

60'Boris Lum (Hertha Berlin) Substitution at 60'.

Hertha Berlin

51'

45'+6'Fabian Reese (Hertha Berlin) Yellow Card at 51'.

Hertha Berlin

49'

45'+4'Fabian Reese (Hertha Berlin) Penalty - Scored at 49'.

Hertha Berlin

48'

45'+3'Niko Koulis (Preuben Munster) Yellow Card at 48'.

Preuben Munster

46'

46'Jannis Heuer (Preuben Munster) Goal at 46'.

Preuben Munster

45'

45'Joshua Mees (Preuben Munster) Substitution at 45'.

Preuben Munster

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

33 18 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

33 22 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

33 14 52
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

33 8 51
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

33 2 45
9
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

33 -17 37
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

33 -22 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

33 -20 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

17 10 31
7
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

17 -4 24
11
Hertha Berlin

Hertha Berlin

17 -2 23
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
14
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
15
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

17 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

17 4 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

17 4 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

17 -3 17
9
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

17 -14 14
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 18
2
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 17
3
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
4
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 15
5
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
7
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
8
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

Preuben Munster

Đối đầu

Hertha Berlin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Preuben Munster
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hertha Berlin
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.04
15
19
1.02
14.5
9.82
1.22
6.21
11
1.12
6.5
18
1.06
12
2.58
3.5
2.23
17
1.13
7.5
19
1.02
15
17
1.05
13
13
1.12
9.5
23
1.03
15
7.1
1.36
4.85
9.7
1.15
12.1
19
1.05
14.5
19
1.02
14.5
7.13
1.36
5.04
2.7
3.4
2.13

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.4
0 0.63
-0.25 0.75
+0.25 1.03
-0.5 0.53
+0.5 1.38
-0.25 0.07
+0.25 5.5
0 1.27
0 0.63
0 1.05
0 0.7
0 1.4
0 0.63
0 1.42
0 0.62
-0.25 0.08
+0.25 5.55
0 1.32
0 0.58
-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 1.44
0 0.59
-0.25 0.81
+0.25 0.99

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2.5 0.25
O 2.5 2.75
U 2.5 0.08
O 2.5 4.75
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.75 0.77
O 2.75 0.95
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.07
O 2.5 4.8
U 2.5 0.44
O 2.5 1.65
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.5 0.04
O 2.5 9.09
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.14
O 2.5 4.15
U 2.5 0.06
O 2.5 7.27
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.4
O 2.5 2.04
U 2.75 0.92
O 2.75 0.78

Xỉu

Tài

U 11.5 1.62
O 11.5 0.44
U 9.5 1
O 9.5 0.75
U 11.5 0.6
O 11.5 1.1
U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 11.5 1.28
O 11.5 0.58
U 12 0.7
O 12 1.13
U 12 0.66
O 12 1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.