Jannis Heuer 46’
45’+4 Fabian Reese
90’+3 Marten Winkler
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
4
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoshua Mees
Rico Preißinger
Michaël Cuisance
Jannis Heuer
Niko Koulis
Fabian Reese
Phạt đền
Fabian Reese
Boris Lum
Kevin Sessa
Oscar Vilhelmsson
Imad Rondić
Michaël Cuisance
Marcel Benger
Jan Luca Schuler
Dawid Kownacki
Torge Paetow
Jannis Heuer
Jeremy Dudziak
Michaël Cuisance
Marten Winkler
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LVM-Preußenstadion |
|---|---|
|
|
14,300 |
|
|
Munster, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
20:30
Arminia Bielefeld
Hertha Berlin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
33 | 18 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
33 | 22 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
33 | 14 | 52 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
33 | 8 | 51 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
33 | 2 | 45 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
33 | -17 | 37 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
33 | -22 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
33 | -20 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
1. FC Nürnberg |
17 | 10 | 31 | |
| 7 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Fortuna Dusseldorf |
17 | -4 | 24 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
17 | -2 | 23 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
17 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
17 | 4 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
17 | 4 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
17 | -3 | 17 | |
| 9 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
17 | -14 | 14 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Noel Futkeu |
|
18 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
17 |
| 3 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 4 |
Cédric Itten |
|
15 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 7 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Preuben Munster
Đối đầu
Hertha Berlin
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-293'
90'+3'Marten Winkler (Hertha Berlin) Goal at 93'.
82'
82'Julian Eitscberger (Hertha Berlin) Substitution at 82'.
74'
74'Torge Paetow (Preuben Munster) Substitution at 74'.
73'
73'Jan-Luca Schuler (Hertha Berlin) Substitution at 73'.
72'
72'Marten Winkler (Hertha Berlin) Substitution at 72'.
64'
64'Marcel Benger (Preuben Munster) Yellow Card at 64'.
63'
63'Michaël Cuisance (Hertha Berlin) Yellow Card at 63'.
62'
62'Oscar Wilhelmsson (Preuben Munster) Substitution at 62'.
60'
60'Boris Lum (Hertha Berlin) Substitution at 60'.
51'
45'+6'Fabian Reese (Hertha Berlin) Yellow Card at 51'.
49'
45'+4'Fabian Reese (Hertha Berlin) Penalty - Scored at 49'.
48'
45'+3'Niko Koulis (Preuben Munster) Yellow Card at 48'.
46'
46'Jannis Heuer (Preuben Munster) Goal at 46'.
45'
45'Joshua Mees (Preuben Munster) Substitution at 45'.