Alexander Rossipal 12’
58’ Nicholas Mickelson
78’ Lukas Petkov
90’+5 Nils Fröling
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
5
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảŁukasz Poreba
Alexander Rossipal
Jason Ceka
Thomas Keller
Nicholas Mickelson
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
Kofi Jeremy Amoako
Lasse Günther
Nicholas Mickelson
Nils Fröling
Jason Ceka
Lukas Petkov
Stefan Kutschke
Niklas Hauptmann
Maximilian Rohr
Luca Pascal Schnellbacher
Tom Zimmerschied
Jonas Sterner
Frederik schmahl
Felix Keidel
Nicolas Kristof
Nils Fröling
Nils Fröling
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rudolf-Harbig Stadion |
|---|---|
|
|
32,066 |
|
|
Dresden, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
20:30
SV Elversberg
Preussen Munster
10/05
18:30
Fortuna Dusseldorf
SV Elversberg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 7 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 11 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 14 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -6 | 21 | |
| 15 |
Hertha Berlin |
16 | -3 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
16 | -4 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
16 | 7 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
16 | 6 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
16 | -3 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 12 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -13 | 14 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isac Lidberg |
|
17 |
| 2 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 4 |
Cédric Itten |
|
15 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 7 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Dynamo Dresden
Đối đầu
SV Elversberg
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-295'
90'+5'Nils Froling (Dynamo Dresden) Own Goal at 95'.
85'
85'Jonas Sterner (Dynamo Dresden) Yellow Card at 85'.
79'
79'Stefan Kutschke (Dynamo Dresden) Substitution at 79'.
72'
72'Nils Froling (Dynamo Dresden) Substitution at 72'.
71'
71'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 71'.
65'
65'Kofi Amoako (Dynamo Dresden) Yellow Card at 65'.
59'
59'Jakob Lemmer (Dynamo Dresden) Substitution at 59'.
53'
53'Thomas Keller (Dynamo Dresden) Yellow Card at 53'.
24'
24'Jason Ceka (Dynamo Dresden) Goal at 24'.
12'
12'Alexander Rossipal (Dynamo Dresden) Goal at 12'.