Dale Taylor 3’

Tom Bloxham 49’

Dale Taylor 82’

24’ Brandon·Singh Khela

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Blackpool

34%

Peterborough United

66%

8 Sút trúng đích 4

11

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Dale Taylor

Dale Taylor

3’
1-0
1-1
24’
Brandon·Singh Khela

Brandon·Singh Khela

Leighton Clarkson

George Honeyman

38’
Tom Bloxham

Tom Bloxham

49’
2-1
75’

Matthew Garbett

Brandon·Singh Khela

Dale Taylor

Dale Taylor

82’
3-1

Fraser Horsfall

83’

Hayden Coulson

Dale Taylor

85’
86’

Archie Collins

Kết thúc trận đấu
3-1
96’

Cian Hayes

Harley Mills

107’

Declan Firth

Bolu Shofowoke

Reuell Walters

110’
111’

Cian Hayes

Zachary Ashworth

Tom Bloxham

113’

Đối đầu

Xem tất cả
Blackpool
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Peterborough United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Blackpool

46

-11

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bloomfield Road
Sức chứa
12,555
Địa điểm
Blackpool, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Blackpool

34%

Peterborough United

66%

3 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
11 Phạt góc 3
2 Đá phạt 1
24 Phá bóng 26
13 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 0
252 Đường chuyền 519
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Blackpool

3

Peterborough United

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

252 Đường chuyền 519
171 Độ chính xác chuyền bóng 425
13 Đường chuyền quyết định 8
32 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 2
80 Chuyền dài 76
19 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
46 Tranh chấp thắng 49
13 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
17 Cắt bóng 5
24 Phá bóng 26

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Blackpool

47%

Peterborough United

53%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
159 Đường chuyền 198

Bàn thắng

Blackpool

1

Peterborough United

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

159 Đường chuyền 198
7 Đường chuyền quyết định 3
25 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
10 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 21

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Blackpool

21%

Peterborough United

79%

8 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
11 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
95 Đường chuyền 320
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Blackpool

2

Peterborough United

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

95 Đường chuyền 320
7 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Blackpool

Đối đầu

Peterborough United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Blackpool
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Peterborough United
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
501
1.01
15.5
20
1.01
11.41
100
1.01
46
126
1.03
8.5
118
1.8
3.62
3.35
1.85
3.85
3.55
1.01
101
151
1.01
17
101
1.01
29
100
1.01
9.6
150
1
9
65
1.05
11.5
22
1.01
34
501
1.88
3.75
3.3
1.22
5.48
17.34
1.89
3.6
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 1.55
0 0.52
0 1.56
0 0.52
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 1.37
0 0.61
+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.5 0.85
-0.5 0.77
0 1.63
0 0.51
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 1.36
0 0.61
0 1.38
0 0.6
0 1.36
0 0.61
0 1.31
0 0.57
+0.5 0.89
-0.5 0.95
+0.25 0.82
-0.25 1.04

Xỉu

Tài

U 4.5 0.11
O 4.5 6
U 4.5 0.09
O 4.5 4.34
U 4.5 0.32
O 4.5 1.99
U 2.5 4
O 2.5 0.14
U 4.5 0.87
O 4.5 0.99
U 3 0.87
O 3 0.85
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.07
O 4.5 4.76
U 4.5 0.06
O 4.5 5.55
U 4.5 0.12
O 4.5 4.15
U 4.5 0.13
O 4.5 4.32
U 3 0.82
O 3 1
U 4.25 1.1
O 4.25 0.76
U 3.25 0.68
O 3.25 1.05

Xỉu

Tài

U 14.5 0.83
O 14.5 0.83
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 15.5 1.2
O 15.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.