michael clement 62’
Emil junge 84’
32’ jonas damkjaer
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
4
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjonas damkjaer
michael clement
Emil junge
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Vejlby Stadion |
|---|---|
|
|
5,200 |
|
|
Aarhus, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
HIK Hellerup
Thisted FC
06/06
Unknown
Roskilde
HIK Hellerup
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 2 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 3 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 4 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 5 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 7 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 9 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 4 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 5 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 6 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 8 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 10 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 12 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
VSK Arhus
Đối đầu
HIK Hellerup
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu