Mathias Laursen Christensen 16’
Nemo thomsen 42’
Nemo thomsen 51’
Mathias Laursen Christensen 55’
68’ Casper Holmelund
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
3
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMathias Laursen Christensen
Nemo thomsen
Nemo thomsen
Mathias Laursen Christensen
Casper Holmelund
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Brabrand Stadion |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Aarhus, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Brabrand
VSK Aarhus
06/06
Unknown
VSK Aarhus
Helsingor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 2 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 3 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 4 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 5 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 7 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 9 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 4 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 5 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 6 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 8 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 10 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 12 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
Brabrand
Đối đầu
Helsingor
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu