VSK Arhus
Denmark
0
Theo dõi
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cả
21
Cầu thủ
184.5 cm
Chiều cao trung bình
5
Cầu thủ nước ngoài
$87K
Giá trị trung bình
27.1
Độ tuổi trung bình
Lịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Aarhus |
|
Sân vận động
|
Vejlby Stadion |
|
Sức chứa
|
5200 |
Sắp diễn ra
Kết quả
May, 2026
Danish 2nd Division
HT
FT
Jun, 2026
Danish 2nd Division
HT
FT
May, 2026
Danish 2nd Division
HT
FT
Apr, 2026
Danish 2nd Division
HT
FT
Mar, 2026
Danish 2nd Division
HT
FT
Feb, 2026
International Club Friendly
HT
FT
Jan, 2026
International Club Friendly
HT
FT
Nov, 2025
Danish 2nd Division
HT
FT
Oct, 2025
Danish 2nd Division
HT
FT
Sep, 2025
Danish 2nd Division
HT
FT
Danish Cup
HT
FT
Aug, 2025
Danish 2nd Division
HT
FT
Danish Cup
HT
FT
Jul, 2025
International Club Friendly
HT
FT
May, 2025
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Apr, 2025
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Mar, 2025
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Feb, 2025
International Club Friendly
HT
FT
Aug, 2024
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Jul, 2024
International Club Friendly
HT
FT
May, 2024
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Nov, 2023
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Sep, 2023
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Jun, 2023
Danish Division 3 Group A
HT
FT
May, 2023
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Apr, 2023
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Feb, 2023
International Club Friendly
HT
FT
Sep, 2022
Danish Division 3 Group A
HT
FT
Feb, 2022
International Club Friendly
HT
FT
Mar, 2021
Danish 2nd Division
HT
FT
Nov, 2020
Danish 2nd Division
HT
FT
Jan, 2020
International Club Friendly
HT
FT
Nov, 2019
Danish 2nd Division
HT
FT
Aug, 2019
Danish 2nd Division
HT
FT
Oct, 2016
Danish 2nd Division
HT
FT
Aug, 2016
Danish 2nd Division
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 2 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 3 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 4 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 5 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 7 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 9 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 4 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 5 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 6 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 8 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 10 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 12 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi
Toàn bộ
Đến
Đi
Jun, 2023
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2021
Jan, 2018
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2023
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jun, 2022
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Jan, 2018
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu