Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
50%
50%
2
8
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
henri koide
Antonio Marchesano
Phạt đền
Linus Obexer
Robin golliard
Elias Pasche
Valon Fazliu
Thomas Chacon
henri koide
ramon guzzo
Linus Obexer
Patrick weber
Antonio Marchesano
Anthony Sauthier
M. Ntelo
Dejan Sorgic
Raúl Bobadilla
Elias Filet
Robin golliard
Olivier Jackle
Valon Fazliu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
01:15
Yverdon
Fc Rapperswil Jona
12/05
01:15
Vaduz
Aarau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
34 | 33 | 78 | |
| 2 |
Aarau |
34 | 29 | 76 | |
| 3 |
Yverdon |
34 | 25 | 63 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
34 | -3 | 46 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
34 | 5 | 44 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
34 | -9 | 41 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
34 | -5 | 39 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
34 | -16 | 37 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
34 | -24 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
34 | -35 | 22 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 11 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -8 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
17 | 2 | 21 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | 0 | 19 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elias Filet |
|
20 |
| 2 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
joris manquant |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
10 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
Yverdon
Đối đầu
Aarau
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu