0 1

Kết thúc

35’ Santos leo

Tỷ lệ kèo

1

126

X

7.5

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tombense

60%

URT MG

40%

7 Sút trúng đích 3

7

7

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Everson John

33’

cesinha

0-1
35’
Santos leo

Santos leo

42’

Gabriel Augusto

43’

rios sandro

moyses gabriel

xavier

felipinho

46’

felipe luiz

Cesar julio

57’

henrique julio

Auro

60’

Ronald

61’

henrique julio

72’

Diego Leandro

Wanderson Barros de Sousa

75’
77’

gottems vitor

wesley

0-2
85’

88’

Buiu

cesinha

Kết thúc trận đấu
0-1
99’

Hippolito

Đối đầu

Xem tất cả
Tombense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
URT MG
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

URT MG

5

4

11

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tombense

60%

URT MG

40%

17 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 9
7 Phạt góc 7
1 Đá phạt 11
17 Phá bóng 32
4 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 2
552 Đường chuyền 332
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Tombense

0

URT MG

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

552 Đường chuyền 332
474 Độ chính xác chuyền bóng 269
13 Đường chuyền quyết định 15
23 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 5
66 Chuyền dài 72
27 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
55 Tranh chấp thắng 40
15 Rê bóng 18
7 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 14
17 Phá bóng 32

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 5
14 Bị phạm lỗi 1
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Tombense

55%

URT MG

45%

7 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
10 Phá bóng 12
278 Đường chuyền 166
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Tombense

0

URT MG

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

278 Đường chuyền 166
4 Đường chuyền quyết định 10
3 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Tombense

65%

URT MG

35%

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 4
7 Phá bóng 19
1 Việt vị 2
274 Đường chuyền 166
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

274 Đường chuyền 166
9 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

5 4 11
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

5 1 7
3
Democrata

Democrata

5 -1 7
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

5 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

5 4 9
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

5 -1 7
3
Betim

Betim

5 -1 6
4
Tombense

Tombense

5 0 5
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

5 3 8
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

5 3 6
3
Athletic Club

Athletic Club

5 -3 5
4
Itabirito

Itabirito

5 -3 4

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

3 1 5
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

3 1 5
3
Uberlandia MG

Uberlandia MG

3 -1 2
4
Democrata

Democrata

2 -1 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

2 3 4
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

2 1 3
3
Tombense

Tombense

3 0 3
4
Betim

Betim

2 -2 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

3 2 4
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

3 3 3
3
Athletic Club

Athletic Club

2 -1 1
4
Itabirito

Itabirito

2 -1 1

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

2 3 6
2
Democrata

Democrata

3 0 6
3
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

2 0 2
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

2 -5 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

3 1 5
2
Betim

Betim

3 1 5
3
Pouso Alegre

Pouso Alegre

3 -2 4
4
Tombense

Tombense

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

2 1 4
2
Athletic Club

Athletic Club

3 -2 4
3
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

2 0 3
4
Itabirito

Itabirito

3 -2 3

Qualified

Possible Advanced

Brazilian Campeonato Mineiro Division 1 Đội bóng G
1
Kaio Jorge

Kaio Jorge

Cruzeiro - MG 7
2
Hulk

Hulk

Atlético Mineiro - MG 4
3
Pedro Henrique de Oliveira

Pedro Henrique de Oliveira

Tombense 4
4
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 4
5
marcelo

marcelo

Pouso Alegre 3
6
Ermel gustavo

Ermel gustavo

North Esporte Clube 3
7
Federico Andrade

Federico Andrade

URT MG 3
8
rossetto gabriel

rossetto gabriel

North Esporte Clube 3
9
Gabriel Da Silva Moyses

Gabriel Da Silva Moyses

URT MG 3
10
Eduardo Person

Eduardo Person

America MG 2

Tombense

Đối đầu

URT MG

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tombense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
URT MG
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

126
7.5
1.08
23
7.4
1.03
67.84
5.3
1.1
34
7
1.06
71
7.5
1.07
91
6.5
1.06
70
6
1.1
16.3
6.05
1.11
55
6.75
1.09

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
0 0.46
0 1.31
+0.25 1.17
-0.25 0.63
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.47
0 1.44
0 0.4
0 1.83

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.5 0.1
O 1.5 2.5
U 1.5 0.2
O 1.5 2.58
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.8
U 1.5 0.15
O 1.5 3.4
U 1.5 0.16
O 1.5 2.63
U 1.5 0.16
O 1.5 3.76

Xỉu

Tài

U 13.5 1.1
O 13.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.