3 1

Kết thúc

Wesley 65’

Jefferson Renan 75’

Ronald 90’+11

84’ Federico Andrade

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tombense

54%

URT MG

46%

9 Sút trúng đích 6

4

9

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Pedrinho

47’

Arlen

vitor joao

53’
61’

balotelli jonathan

bruninho

Wesley

Wesley

65’
1-0

Cleiton·da Conceicao Araujo

Pedro Henrique de Oliveira

68’
Jefferson Renan

Jefferson Renan

75’
2-0
80’

Federico Andrade

Laércio

Auro

henrique julio

81’

Roma breno

82’
2-1
84’
Federico Andrade

Federico Andrade

felipinho

Jefferson Renan

87’
Kết thúc trận đấu
3-1
99’

Arlen

101’

Ronald

Phạt đền

101’

Đối đầu

Xem tất cả
Tombense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
URT MG
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

URT MG

5

4

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Antônio Guimarães de Almeida
Sức chứa
3,050
Địa điểm
Tombos, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tombense

54%

URT MG

46%

17 Tổng cú sút 19
9 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 9
2 Đá phạt 12
33 Phá bóng 27
1 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 3
455 Đường chuyền 299
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tombense

3

URT MG

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

455 Đường chuyền 299
391 Độ chính xác chuyền bóng 242
12 Đường chuyền quyết định 17
19 Tạt bóng 19
5 Độ chính xác tạt bóng 6
59 Chuyền dài 63
25 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
68 Tranh chấp thắng 46
22 Rê bóng 9
15 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 13
11 Cắt bóng 6
33 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Phạm lỗi 5
4 Bị phạm lỗi 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Tombense

68%

URT MG

32%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
250 Đường chuyền 117
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

250 Đường chuyền 117
4 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Tombense

40%

URT MG

60%

11 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 11
1 Việt vị 2
199 Đường chuyền 179
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tombense

3

URT MG

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

199 Đường chuyền 179
8 Đường chuyền quyết định 11
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

5 4 11
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

5 1 7
3
Democrata

Democrata

5 -1 7
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

5 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

5 4 9
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

5 -1 7
3
Betim

Betim

5 -1 6
4
Tombense

Tombense

5 0 5
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

5 3 8
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

5 3 6
3
Athletic Club

Athletic Club

5 -3 5
4
Itabirito

Itabirito

5 -3 4

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

3 1 5
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

3 1 5
3
Uberlandia MG

Uberlandia MG

3 -1 2
4
Democrata

Democrata

2 -1 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

2 3 4
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

2 1 3
3
Tombense

Tombense

3 0 3
4
Betim

Betim

2 -2 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

3 2 4
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

3 3 3
3
Athletic Club

Athletic Club

2 -1 1
4
Itabirito

Itabirito

2 -1 1

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

2 3 6
2
Democrata

Democrata

3 0 6
3
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

2 0 2
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

2 -5 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

3 1 5
2
Betim

Betim

3 1 5
3
Pouso Alegre

Pouso Alegre

3 -2 4
4
Tombense

Tombense

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

2 1 4
2
Athletic Club

Athletic Club

3 -2 4
3
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

2 0 3
4
Itabirito

Itabirito

3 -2 3

Qualified

Possible Advanced

Brazilian Campeonato Mineiro Division 1 Đội bóng G
1
Kaio Jorge

Kaio Jorge

Cruzeiro - MG 7
2
Hulk

Hulk

Atlético Mineiro - MG 4
3
Pedro Henrique de Oliveira

Pedro Henrique de Oliveira

Tombense 4
4
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 4
5
marcelo

marcelo

Pouso Alegre 3
6
Ermel gustavo

Ermel gustavo

North Esporte Clube 3
7
Federico Andrade

Federico Andrade

URT MG 3
8
rossetto gabriel

rossetto gabriel

North Esporte Clube 3
9
Gabriel Da Silva Moyses

Gabriel Da Silva Moyses

URT MG 3
10
Eduardo Person

Eduardo Person

America MG 2

Tombense

Đối đầu

URT MG

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tombense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
URT MG
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
501
1.01
9.2
18.5
1.03
7.5
100
1.01
12
71
1.03
7.1
150
1.01
151
151
1.01
9.2
19
1.03
7.5
101
1.2
4.9
26
1.03
7
150
1.05
5.1
85
1.18
4.93
13.3
1.01
16
38
1.01
9.2
18.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
0 0.59
0 1.12
+0.5 1
-0.5 0.7
0 0.62
0 1.22
0 0.58
0 1.13
+0.25 1.28
-0.25 0.57
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.68
0 1.13
0 0.76
0 1.04
0 0.63
0 1.17
0 0.71
0 1.06
0 0.6
0 1.13

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.08
O 3.5 2.63
U 3.5 0.12
O 3.5 3.69
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 3.5 0.1
O 3.5 4.54
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 3.5 0.08
O 3.5 2.5
U 2.5 0.46
O 2.5 1.6
U 2.5 0.35
O 2.5 1.75
U 3.5 0.01
O 3.5 8.33
U 3.5 0.19
O 3.5 3.03
U 3.5 0.12
O 3.5 2.94
U 3.75 0.04
O 3.75 8.57
U 3.5 0.09
O 3.5 2.7

Xỉu

Tài

U 13.5 0.66
O 13.5 1.1
U 9.5 0.91
O 9.5 0.83
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.