arthur pedro 31’
marcelo 46’
palafoz nathan 60’
75’ levine ruan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
6
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsilva da
pena alexandre
arthur pedro
marcelo
luis araujo
luis campero
oliveira victor
Xandão
luis campero
palafoz nathan
balotelli pedro
palafoz nathan
Romario
morbeck gabriel
Krobel andre
arthur pedro
levine ruan
hulk
garcia bryan
buscarioli guilherme
Romario
Krobel andre
rodrigues pedro
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Manduzao |
|---|---|
|
|
26,000 |
|
|
Pouso Alegre |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Betim |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
3 | 2 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
2 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Betim |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
2 | 0 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
3 | -2 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
Pouso Alegre
Đối đầu
Itabirito
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu