USL Dunkerque

USL Dunkerque

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

French Ligue 2

Vòng 34

Các trận đấu liên quan

09/05
14:00

Nancy

Nancy

USL Dunkerque

USL Dunkerque

French Ligue 2

League

5 trận gần nhất

1-1
2-1
0-2
2-6
0-1

Cầu thủ nổi bật

Gessime Yassine

Ghi bàn nhiều nhất

Gessime Yassine

1

Thomas Robinet

Kiến tạo nhiều nhất

Thomas Robinet

0

Geoffrey Kondo

Vua phá lưới

Geoffrey Kondo

7.1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
183.5 cm Chiều cao trung bình
$680.8K Giá trị trung bình
22.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Zaid Seha

Ký hợp đồng

29/08

Aboubakary Kante

Ký hợp đồng

14/08

Alexi Pitu

Ký hợp đồng

06/08

Naatan Skyttä

Chuyển nhượng

1.8M €

03/08

Adrián Ortolá

Ký hợp đồng

08/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Dec, 2025

Coupe de France

HT
FT
Nov, 2025

Coupe de France

HT
FT

16/11
FT

Boulogne

Boulogne

USL Dunkerque

USL Dunkerque

0 0
2 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

60

Mathys Niflore
France
€2.5M

16

Sébastien Tou
Burkina Faso
$50K

36

Mouhamed Sissokho
Senegal
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Assane N'Doye
Senegal
--

4

Bram Lagae
Belgium
€700K

30

Abner
--

27

Allan Linguet
France
€500K

33

Malone Boucard
France
--

24

Lenny Dziki Loussilaho
Congo
€100K

22

Victor Mayela
Democratic Republic of the Congo
€1.2M

42

Maedine Makhloufi
Algeria
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Malick Diop
Senegal
€100K

6

Pape Daouda Diong
Senegal
€2M

87

Théna Massock
France
€200K

16

Íñigo Eguaras
Spain
€150K

7

Eddy Sylvestre
France
€250K

15

Lohann Doucet
Burkina Faso
€600K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/14

Ký hợp đồng

2025/08/06

Ký hợp đồng

2025/08/03

Chuyển nhượng

1.8M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/29

Ký hợp đồng

2025/08/14

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/18

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/10

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/27

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/13

Ký hợp đồng

2024/07/07

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/06

Ký hợp đồng

2025/08/03

Chuyển nhượng

1.8M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/15

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/30

Chuyển nhượng

0.45M €

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu