CSKA Moscow

CSKA Moscow

Russia

Russia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Russian Cup

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

06/05
13:00

Spartak Moscow

Spartak Moscow

CSKA Moscow

CSKA Moscow

Russian Cup

Regional Finals

11/05
08:15

FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

CSKA Moscow

CSKA Moscow

Russian Premier League

League

17/05
11:00

CSKA Moscow

CSKA Moscow

Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

Russian Premier League

League

5 trận gần nhất

0-1
1-1
1-1
0-0
1-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
181 cm Chiều cao trung bình
12 Cầu thủ nước ngoài
$1.6M Giá trị trung bình
24 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Luciano Gondou

Ký hợp đồng

10/01

Igor Diveev

Chuyển nhượng

2M €

10/01

Maksim Voronov

Chuyển nhượng

2M €

31/12

Ilya Agapov

Kết thúc cho mượn

30/12

Andrey Savinov

Kết thúc cho mượn

30/12

Cúp và chức vô địch

Russian cup winner

Russian cup winner

2024-2025

Russian cup winner

Russian cup winner

2022-2023

Russian champion

Russian champion

2015-2016

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1911
Thành phố
Moscow
Sân vận động
VEB Arena
Sức chứa
30000

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

21/02
FT

CSKA Moscow

CSKA Moscow

Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

2 0
3 2
0 0

18/02
FT

CSKA Moscow

CSKA Moscow

FK Rostov

FK Rostov

2 0
3 1
2 1

06/02
FT

CSKA Moscow

CSKA Moscow

Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

0 0
1 1
10 5
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

25/01
FT

CSKA Moscow

CSKA Moscow

Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

2 2
3 4
4 3

22/01
FT

Akron Togliatti

Akron Togliatti

CSKA Moscow

CSKA Moscow

1 1
1 3
9 6

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Fabio Celestini
Switzerland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Ký hợp đồng

2026/01/10

Chuyển nhượng

2M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

2M €

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/08

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Chuyển nhượng

4.5M €

2025/08/14

Cho mượn

2025/08/11

Chuyển nhượng

5M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

2M €

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Chuyển nhượng

4.5M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/25

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

2M €

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/08

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/14

Cho mượn

2025/08/11

Chuyển nhượng

5M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/09

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Cho mượn

2024/06/30

Ký hợp đồng

Russian cup winner

2024-2025 2022-2023 2012-2013 2010-2011 2008-2009 2007-2008 2005-2006
7

Russian champion

2015-2016 2013-2014 2012-2013 2006 2005
5