Morgan Whittaker 11’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

26

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Middlesbrough

61%

Sheffield Wednesday

39%

4 Sút trúng đích 1

9

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Morgan Whittaker

Morgan Whittaker

11’
1-0

Morgan Whittaker

30’
51’

Jarvis Thornton

A.Malanda

52’

Jeremy Sarmiento

Morgan Whittaker

60’
62’

Jamal Lowe

Charlie McNeill

68’

William Grainger

Jarvis Thornton

70’

Max Lowe

Samuel Silvera

David Strelec

78’

Alex Bangura

Matt Targett

81’
83’

Olaf Kobacki

Jerry Yates

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Middlesbrough
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sheffield Wednesday
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Middlesbrough

46

25

80

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Riverside Stadium
Sức chứa
34,742
Địa điểm
Middlesbrough, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Middlesbrough

61%

Sheffield Wednesday

39%

18 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 1
16 Đá phạt 1
11 Phá bóng 25
10 Phạm lỗi 19
579 Đường chuyền 366
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Middlesbrough

1

Sheffield Wednesday

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

579 Đường chuyền 366
497 Độ chính xác chuyền bóng 287
12 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 2
73 Chuyền dài 77
30 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
53 Tranh chấp thắng 49
20 Rê bóng 17
7 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 20
7 Cắt bóng 12
11 Phá bóng 25

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Middlesbrough

59%

Sheffield Wednesday

41%

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 11
272 Đường chuyền 187
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Middlesbrough

1

Sheffield Wednesday

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

272 Đường chuyền 187
9 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Middlesbrough

63%

Sheffield Wednesday

37%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 14
306 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

306 Đường chuyền 177
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

46 52 95
2
Ipswich Town

Ipswich Town

46 33 84
3
Millwall

Millwall

46 15 83
4
Southampton

Southampton

46 26 80
5
Middlesbrough

Middlesbrough

46 25 80
6
Hull City

Hull City

46 4 73
7
Wrexham

Wrexham

46 4 71
8
Derby County

Derby County

46 8 69
9
Norwich City

Norwich City

46 7 65
10
Birmingham City

Birmingham City

46 1 64
11
Swansea City

Swansea City

46 -2 64
12
Bristol City

Bristol City

46 0 62
13
Sheffield United

Sheffield United

46 0 60
14
Preston North End

Preston North End

46 -7 60
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

46 -12 58
16
Watford

Watford

46 -12 57
17
Stoke City

Stoke City

46 -5 55
18
Portsmouth

Portsmouth

46 -15 55
19
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

46 -10 53
20
Charlton Athletic

Charlton Athletic

46 -14 53
21
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

46 -14 52
22
Oxford United

Oxford United

46 -14 47
23
Leicester City

Leicester City

46 -10 46
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

46 -60 0

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

23 32 55
2
Ipswich Town

Ipswich Town

23 26 50
3
Southampton

Southampton

23 19 44
4
Birmingham City

Birmingham City

23 17 44
5
Millwall

Millwall

23 8 42
6
Middlesbrough

Middlesbrough

23 16 42
7
Swansea City

Swansea City

23 7 39
8
Hull City

Hull City

23 1 38
9
Wrexham

Wrexham

23 4 37
10
Watford

Watford

23 3 37
11
Derby County

Derby County

23 4 36
12
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 3 34
13
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 3 33
14
Stoke City

Stoke City

23 6 33
15
Bristol City

Bristol City

23 2 31
16
Sheffield United

Sheffield United

23 5 31
17
Preston North End

Preston North End

23 -2 31
18
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -3 31
19
Norwich City

Norwich City

23 -1 30
20
Portsmouth

Portsmouth

23 2 30
21
Oxford United

Oxford United

23 -3 29
22
Leicester City

Leicester City

23 -3 28
23
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -8 21
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Millwall

Millwall

23 7 41
2
Coventry City

Coventry City

23 20 40
3
Middlesbrough

Middlesbrough

23 9 38
4
Southampton

Southampton

23 7 36
5
Hull City

Hull City

23 3 35
6
Norwich City

Norwich City

23 8 35
7
Ipswich Town

Ipswich Town

23 7 34
8
Wrexham

Wrexham

23 0 34
9
Derby County

Derby County

23 4 33
10
Bristol City

Bristol City

23 -2 31
11
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -6 31
12
Sheffield United

Sheffield United

23 -5 29
13
Preston North End

Preston North End

23 -5 29
14
Swansea City

Swansea City

23 -9 25
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 -15 25
16
Portsmouth

Portsmouth

23 -17 25
17
Leicester City

Leicester City

23 -7 24
18
Stoke City

Stoke City

23 -11 22
19
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -11 22
20
Birmingham City

Birmingham City

23 -16 20
21
Watford

Watford

23 -15 20
22
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 -13 19
23
Oxford United

Oxford United

23 -11 18
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 8

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Championship Đội bóng G
1
Zan Vipotnik

Zan Vipotnik

Swansea City 23
2
Haji Wright

Haji Wright

Coventry City 17
3
Oliver McBurnie

Oliver McBurnie

Hull City 17
4
Josh Windass

Josh Windass

Wrexham 16
5
Jack Clarke

Jack Clarke

Ipswich Town 16
6
Morgan Whittaker

Morgan Whittaker

Middlesbrough 14
7
Joe Gelhardt

Joe Gelhardt

Hull City 14
8
Ellis Simms

Ellis Simms

Coventry City 13
9
Brandon Thomas Asante

Brandon Thomas Asante

Coventry City 13
10
Tommy Conway

Tommy Conway

Middlesbrough 13

Middlesbrough

Đối đầu

Sheffield Wednesday

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Middlesbrough
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sheffield Wednesday
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
26
501
1.01
16
31
1.01
21.98
100
1.01
26
151
1.01
11
300
1.11
7.08
12
1.14
8
15
1.03
17
151
1.02
11
265
1.02
13
401
1.01
17
85
1.01
11
300
1.01
10.5
265
1.04
11.7
26
1.18
7.25
16
1.15
7.46
19.66
1.08
7.25
16

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+2.5 1.15
-2.5 0.61
0 0.33
0 2.38
+2.25 0.9
-2.25 0.88
+2.25 0.89
-2.25 0.73
+0.5 1.6
-0.5 2.9
0 0.35
0 2.35
+2.5 1.05
-2.5 0.7
0 0.33
0 2.38
+0.25 4.34
-0.25 0.15
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+2.25 0.92
-2.25 0.89
0 0.34
0 2.28

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.6
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.08
O 1.5 5.76
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 1.5 0.08
O 1.5 6.25
U 3.5 0.92
O 3.5 0.8
U 2.5 2.3
O 2.5 0.3
U 1.5 0.08
O 1.5 3
U 1.5 0.31
O 1.5 2.3
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 1.5 0.05
O 1.5 7.69
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 3.75 0.82
O 3.75 0.99
U 1.5 0.22
O 1.5 3.33
U 3.5 0.84
O 3.5 0.86

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 11 1
O 11 0.73
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.