Morgan Whittaker 11’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
9
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Morgan Whittaker
Morgan Whittaker
Jarvis Thornton
A.Malanda
Jeremy Sarmiento
Morgan Whittaker
Jamal Lowe
Charlie McNeill
William Grainger
Jarvis Thornton
Max Lowe
Samuel Silvera
David Strelec
Alex Bangura
Matt Targett
Olaf Kobacki
Jerry Yates
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Riverside Stadium |
|---|---|
|
|
34,742 |
|
|
Middlesbrough, England |
Trận đấu tiếp theo
09/05
18:30
Middlesbrough
Southampton
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
46 | 52 | 95 | |
| 2 |
Ipswich Town |
46 | 33 | 84 | |
| 3 |
Millwall |
46 | 15 | 83 | |
| 4 |
Southampton |
46 | 26 | 80 | |
| 5 |
Middlesbrough |
46 | 25 | 80 | |
| 6 |
Hull City |
46 | 4 | 73 | |
| 7 |
Wrexham |
46 | 4 | 71 | |
| 8 |
Derby County |
46 | 8 | 69 | |
| 9 |
Norwich City |
46 | 7 | 65 | |
| 10 |
Birmingham City |
46 | 1 | 64 | |
| 11 |
Swansea City |
46 | -2 | 64 | |
| 12 |
Bristol City |
46 | 0 | 62 | |
| 13 |
Sheffield United |
46 | 0 | 60 | |
| 14 |
Preston North End |
46 | -7 | 60 | |
| 15 |
Queens Park Rangers |
46 | -12 | 58 | |
| 16 |
Watford |
46 | -12 | 57 | |
| 17 |
Stoke City |
46 | -5 | 55 | |
| 18 |
Portsmouth |
46 | -15 | 55 | |
| 19 |
West Bromwich Albion |
46 | -10 | 53 | |
| 20 |
Charlton Athletic |
46 | -14 | 53 | |
| 21 |
Blackburn Rovers |
46 | -14 | 52 | |
| 22 |
Oxford United |
46 | -14 | 47 | |
| 23 |
Leicester City |
46 | -10 | 46 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
46 | -60 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
23 | 32 | 55 | |
| 2 |
Ipswich Town |
23 | 26 | 50 | |
| 3 |
Southampton |
23 | 19 | 44 | |
| 4 |
Birmingham City |
23 | 17 | 44 | |
| 5 |
Millwall |
23 | 8 | 42 | |
| 6 |
Middlesbrough |
23 | 16 | 42 | |
| 7 |
Swansea City |
23 | 7 | 39 | |
| 8 |
Hull City |
23 | 1 | 38 | |
| 9 |
Wrexham |
23 | 4 | 37 | |
| 10 |
Watford |
23 | 3 | 37 | |
| 11 |
Derby County |
23 | 4 | 36 | |
| 12 |
West Bromwich Albion |
23 | 3 | 34 | |
| 13 |
Queens Park Rangers |
23 | 3 | 33 | |
| 14 |
Stoke City |
23 | 6 | 33 | |
| 15 |
Bristol City |
23 | 2 | 31 | |
| 16 |
Sheffield United |
23 | 5 | 31 | |
| 17 |
Preston North End |
23 | -2 | 31 | |
| 18 |
Charlton Athletic |
23 | -3 | 31 | |
| 19 |
Norwich City |
23 | -1 | 30 | |
| 20 |
Portsmouth |
23 | 2 | 30 | |
| 21 |
Oxford United |
23 | -3 | 29 | |
| 22 |
Leicester City |
23 | -3 | 28 | |
| 23 |
Blackburn Rovers |
23 | -8 | 21 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
23 | -30 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Millwall |
23 | 7 | 41 | |
| 2 |
Coventry City |
23 | 20 | 40 | |
| 3 |
Middlesbrough |
23 | 9 | 38 | |
| 4 |
Southampton |
23 | 7 | 36 | |
| 5 |
Hull City |
23 | 3 | 35 | |
| 6 |
Norwich City |
23 | 8 | 35 | |
| 7 |
Ipswich Town |
23 | 7 | 34 | |
| 8 |
Wrexham |
23 | 0 | 34 | |
| 9 |
Derby County |
23 | 4 | 33 | |
| 10 |
Bristol City |
23 | -2 | 31 | |
| 11 |
Blackburn Rovers |
23 | -6 | 31 | |
| 12 |
Sheffield United |
23 | -5 | 29 | |
| 13 |
Preston North End |
23 | -5 | 29 | |
| 14 |
Swansea City |
23 | -9 | 25 | |
| 15 |
Queens Park Rangers |
23 | -15 | 25 | |
| 16 |
Portsmouth |
23 | -17 | 25 | |
| 17 |
Leicester City |
23 | -7 | 24 | |
| 18 |
Stoke City |
23 | -11 | 22 | |
| 19 |
Charlton Athletic |
23 | -11 | 22 | |
| 20 |
Birmingham City |
23 | -16 | 20 | |
| 21 |
Watford |
23 | -15 | 20 | |
| 22 |
West Bromwich Albion |
23 | -13 | 19 | |
| 23 |
Oxford United |
23 | -11 | 18 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
23 | -30 | 8 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Zan Vipotnik |
|
23 |
| 2 |
Haji Wright |
|
17 |
| 3 |
Oliver McBurnie |
|
17 |
| 4 |
Josh Windass |
|
16 |
| 5 |
Jack Clarke |
|
16 |
| 6 |
Morgan Whittaker |
|
14 |
| 7 |
Joe Gelhardt |
|
14 |
| 8 |
Ellis Simms |
|
13 |
| 9 |
Brandon Thomas Asante |
|
13 |
| 10 |
Tommy Conway |
|
13 |
Middlesbrough
Đối đầu
Sheffield Wednesday
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu