Sheffield United

Sheffield United

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-1
0-2
1-3
2-3
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
182.4 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$1.2M Giá trị trung bình
24.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

El Hadji Soumare

Kết thúc cho mượn

29/06

Tyler Bindon

Kết thúc cho mượn

29/06

Louie Marsh

Kết thúc cho mượn

30/05

Ki-Jana Hoever

Kết thúc cho mượn

30/05

Louie Marsh

Cho mượn

11/01

Cúp và chức vô địch

English 3rd tier champion

English 3rd tier champion

2016-2017

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1889
Thành phố
Sheffield
Sân vận động
Bramall Lane
Sức chứa
32050

Không có dữ liệu

May, 2025

English Football League Championship

HT
FT

03/05
Unknown

Sheffield United

Sheffield United

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

0 0
1 1
0 0
Mar, 2025

English Football League Championship

HT
FT

08/03
Unknown

Sheffield United

Sheffield United

Preston North End

Preston North End

0 0
1 0
0 0
Feb, 2025

English Football League Championship

HT
FT

01/02
Unknown

Derby County

Derby County

Sheffield United

Sheffield United

0 0
0 1
0 0
Jan, 2025

English Football League Championship

HT
FT

04/01
Unknown

Watford

Watford

Sheffield United

Sheffield United

0 0
1 2
0 0
Nov, 2024

English Football League Championship

HT
FT

02/11
Unknown

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Sheffield United

Sheffield United

0 0
0 2
0 0
Sep, 2024

English Football League Championship

HT
FT

21/09
Unknown

Sheffield United

Sheffield United

Derby County

Derby County

0 0
1 0
0 0

01/09
Unknown

Sheffield United

Sheffield United

Watford

Watford

0 0
1 0
0 0
Aug, 2024

English Football League Championship

HT
FT

10/08
Unknown

Preston North End

Preston North End

Sheffield United

Sheffield United

0 0
0 2
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Chris Wilder
England
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

2025/08/31

Chuyển nhượng

0.2M €

2025/08/27

Chuyển nhượng

7M €

2025/08/04

Chuyển nhượng

2.3M €

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

2025/08/27

Chuyển nhượng

7M €

2025/08/03

Cho mượn

1M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

1.2M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/14

Chuyển nhượng

1.79M €

2024/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Chuyển nhượng

0.2M €

2025/08/04

Chuyển nhượng

2.3M €

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/07

Chuyển nhượng

11.6M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

English 3rd tier champion

2016-2017
1