Brentford

Brentford

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

English Premier League

Vòng 36

Các trận đấu liên quan

09/05
23:30

Manchester City

Man City

Brentford

Brentford

English Premier League

League

17/05
21:00

Brentford

Brentford

Crystal Palace

Crystal Palace

English Premier League

League

24/05
21:00

Liverpool

Liverpool

Brentford

Brentford

English Premier League

League

5 trận gần nhất

0-0
2-2
0-0
2-1
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
180.6 cm Chiều cao trung bình
$22.8M Giá trị trung bình
24.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Kaye Furo

Chuyển nhượng

10M €

10/01

Myles Peart-Harris

Chuyển nhượng

08/01

Ben Mee

Ký hợp đồng

31/08

Christian Nørgaard

Chuyển nhượng

11.6M €

09/07

Mark Flekken

Chuyển nhượng

11M €

30/06

Cúp và chức vô địch

English 4th tier champion

English 4th tier champion

2008-2009

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Aug, 2020

English Football League Championship

HT
FT

05/08
Unknown

Brentford

Brentford

Fulham

Fulham

0 0
1 2
0 0
Jun, 2020

English Football League Championship

HT
FT

20/06
Unknown

Fulham

Fulham

Brentford

Brentford

0 0
0 2
0 0
Dec, 2019

English Football League Championship

HT
FT

14/12
Unknown

Brentford

Brentford

Fulham

Fulham

0 0
1 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Keith Andrews
Ireland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Mathias Jensen
Denmark
€12M

27

Vitaly Janelt
Germany
€18M

24

Mikkel Damsgaard
Denmark
€30M

18

Yehor Yarmoliuk
Ukraine
€30M

14

Fabio Carvalho
Portugal
€10M

17

Antoni Milambo
Netherlands
€20M
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Keane Lewis-Potter
England
€25M

7

Kevin Schade
Germany
€35M

9

Igor Thiago
Brazil
€50M

45

Romelle Donovan
England
€3.5M

19

Dango Ouattara
Burkina Faso
€35M

47

Kaye Furo
Belgium
€8M
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

10M €

2026/01/08

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/09

Chuyển nhượng

11.6M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

11M €

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/28

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/21

Cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/10

Chuyển nhượng

10M €

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

13M €

2023/06/30

Chuyển nhượng

25M €

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/18

Kết thúc cho mượn

2023/01/03

Cho mượn

1M €

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/09

Chuyển nhượng

11.6M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

11M €

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/28

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/21

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/19

Ký hợp đồng

2023/07/14

Chuyển nhượng

0.5M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

English 4th tier champion

2008-2009
1