Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

England

England

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

English Premier League

Vòng 36

Các trận đấu liên quan

09/05
21:00

Fulham

Fulham

Bournemouth AFC

Bournemouth

English Premier League

League

17/05
21:00

Bournemouth AFC

Bournemouth

Manchester City

Man City

English Premier League

League

24/05
21:00

Nottingham Forest

Nott'm Forest

Bournemouth AFC

Bournemouth

English Premier League

League

5 trận gần nhất

2-2
1-2
1-2
2-2
3-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
184.3 cm Chiều cao trung bình
21 Cầu thủ nước ngoài
$7.7M Giá trị trung bình
23.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Julian Araujo

Kết thúc cho mượn

29/06

Antoine Semenyo

Chuyển nhượng

72M €

08/01

Julian Araujo

Cho mượn

01/01

Fraser Forster

Ký hợp đồng

01/01

Philip Billing

Chuyển nhượng

5M €

25/08

Cúp và chức vô địch

English 2nd tier champion

English 2nd tier champion

2014-2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1899
Thành phố
Bournemouth
Sân vận động
Vitality Stadium
Sức chứa
11307

Không có dữ liệu

May, 2022

English Football League Championship

HT
FT

04/05
Unknown

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

Nottingham Forest

Nottingham Forest

0 0
1 0
0 0
Apr, 2022

English Football League Championship

HT
FT

23/04
Unknown

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

Fulham

Fulham

0 0
1 1
0 0
Dec, 2021

English Football League Championship

HT
FT

04/12
Unknown

Fulham

Fulham

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

0 0
1 1
0 0
Aug, 2021

English Football League Championship

HT
FT

14/08
Unknown

Nottingham Forest

Nottingham Forest

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

0 0
1 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Andoni Iraola
Spain
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

72M €

2026/01/01

Cho mượn

2026/01/01

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Chuyển nhượng

5M €

2025/08/12

Chuyển nhượng

35M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/10

Cho mượn

10M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/15

Chuyển nhượng

37M €

2024/08/12

Chuyển nhượng

10M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/12

Chuyển nhượng

35M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/15

Chuyển nhượng

37M €

2024/08/12

Chuyển nhượng

10M €

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/26

Chuyển nhượng

10.25M €

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

72M €

2026/01/01

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Chuyển nhượng

5M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/10

Cho mượn

10M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/09

Chuyển nhượng

64.3M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/14

Chuyển nhượng

1.79M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/07

Chuyển nhượng

1.5M €

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/03

Ký hợp đồng

English 2nd tier champion

2014-2015
1