Rapid Wien

Rapid Wien

Austria

Austria

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Austrian Bundesliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
11:00

Rapid Wien

SK Rapid Wien

Austria Vienna

Austria Vienna

Austrian Bundesliga

Championship Playoffs

17/05
11:00

Sturm Graz

Sturm Graz

Rapid Wien

SK Rapid Wien

Austrian Bundesliga

Championship Playoffs

5 trận gần nhất

1-1
2-2
0-2
1-0
3-1

Cầu thủ nổi bật

Ercan Kara

Ghi bàn nhiều nhất

Ercan Kara

6

Matthias Seidl

Kiến tạo nhiều nhất

Matthias Seidl

6

Nenad Cvetković

Vua phá lưới

Nenad Cvetković

7.1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

6

TSV Hartberg

22

5

33

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
183 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$1.1M Giá trị trung bình
24 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Janis Antiste

Kết thúc cho mượn

29/06

Moritz Oswald

Kết thúc cho mượn

29/06

Moritz Oswald

Cho mượn

02/09

Janis Antiste

Cho mượn

16/07

Dominik Weixelbraun

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

Conference League participant

Conference League participant

2025

Europa League participant

Europa League participant

2021-2022

Austrian champion

Austrian champion

2007-2008

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1899
Thành phố
Vienna
Sân vận động
Allianz Stadion
Sức chứa
28345
May, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

04/05
FT

LASK Linz

LASK Linz

Rapid Wien

Rapid Wien

0 1
3 1
4 0
Apr, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

26/04
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

0 0
1 0
5 6

22/04
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 1
0 2
11 1

19/04
FT

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Rapid Wien

Rapid Wien

1 0
2 2
4 4

12/04
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Rapid Wien

Rapid Wien

1 0
1 1
6 6

05/04
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

Sturm Graz

Sturm Graz

0 1
1 2
5 8
Mar, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

22/03
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

LASK Linz

LASK Linz

2 1
4 2
6 1

08/03
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

1 0
1 1
0 5

01/03
FT

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
1 1
3 3
Feb, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

21/02
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

0 0
2 0
2 2

15/02
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Rapid Wien

Rapid Wien

2 0
2 0
4 3

07/02
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 1
1 1
9 2
Dec, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

14/12
FT

FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

Rapid Wien

Rapid Wien

1 1
1 1
2 10

06/12
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

SV Ried

SV Ried

1 1
1 2
8 1
Nov, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

30/11
FT

LASK Linz

LASK Linz

Rapid Wien

Rapid Wien

1 0
3 0
8 11

23/11
FT

Rapid Wien

Rapid Wien

Grazer AK

Grazer AK

0 0
1 2
0 0

09/11
FT

WSG Tirol

WSG Tirol

Rapid Wien

Rapid Wien

1 0
1 1
6 8

02/11
Unknown

Rapid Wien

Rapid Wien

Sturm Graz

Sturm Graz

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

26/10
Unknown

SV Ried

SV Ried

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
0 2
0 0

19/10
Unknown

Rapid Wien

Rapid Wien

LASK Linz

LASK Linz

0 0
0 2
0 0

05/10
Unknown

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
2 1
0 0
Sep, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

28/09
Unknown

Rapid Wien

Rapid Wien

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
1 3
0 0

21/09
Unknown

Grazer AK

Grazer AK

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
1 1
0 0

14/09
Unknown

Rapid Wien

Rapid Wien

WSG Tirol

WSG Tirol

0 0
4 1
0 0
Aug, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

31/08
Unknown

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
0 1
0 0

10/08
Unknown

Sturm Graz

Sturm Graz

Rapid Wien

Rapid Wien

0 0
1 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Johannes Thorup
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

50

Laurenz Orgler
Austria
€250K

51

Benjamin Göschl
Austria
€200K

25

Paul Gartler
Austria
€500K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/02

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.5M €

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.5M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Chuyển nhượng

0.4M €

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/02

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/15

Chuyển nhượng

5.1M €

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/29

Ký hợp đồng

2023/08/28

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Austrian champion

2007-2008 2004-2005
2

Europa League participant

2021-2022
1

Conference League participant

2025
1