Austria Vienna

Austria Vienna

Austria

Austria

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Austrian Bundesliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
22:00

Rapid Wien

SK Rapid Wien

Austria Vienna

Austria Vienna

Austrian Bundesliga

Championship Playoffs

17/05
22:00

Austria Vienna

Austria Vienna

LASK Linz

LASK Linz

Austrian Bundesliga

Championship Playoffs

5 trận gần nhất

1-1
1-3
3-1
1-1
1-0

Cầu thủ nổi bật

Johannes Eggestein

Ghi bàn nhiều nhất

Johannes Eggestein

9

Johannes Eggestein

Kiến tạo nhiều nhất

Johannes Eggestein

6

Matteo Schablas

Vua phá lưới

Matteo Schablas

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LASK Linz

22

2

37

5

Rapid Wien

22

1

33

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
176.6 cm Chiều cao trung bình
8 Cầu thủ nước ngoài
$719.4K Giá trị trung bình
22.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Dominik Fitz

Chuyển nhượng

2M €

20/08

Dario Kreiker

Ký hợp đồng

11/07

Matteo Perez Vinlöf

Kết thúc cho mượn

29/06

Dario Kreiker

Kết thúc cho mượn

29/06

Philipp Wiesinger

Ký hợp đồng

29/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1911
Thành phố
Vienna
Sân vận động
Generali Arena - Platz 2
Sức chứa
1100
May, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT
May, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

03/05
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 0
1 0
6 2
Apr, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

26/04
FT

Sturm Graz

Sturm Graz

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
1 1
4 3

12/04
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Rapid Wien

Rapid Wien

1 0
1 1
6 6

05/04
FT

LASK Linz

LASK Linz

Austria Vienna

Austria Vienna

4 1
4 1
9 3
Mar, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT

22/03
FT

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Austria Vienna

Austria Vienna

0 1
0 1
1 3

15/03
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Sturm Graz

Sturm Graz

1 2
2 5
7 3

08/03
FT

SV Ried

SV Ried

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
0 2
4 7

01/03
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

LASK Linz

LASK Linz

0 1
2 2
4 3
Feb, 2026

Austrian Bundesliga

HT
FT
Dec, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

14/12
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

Sturm Graz

Sturm Graz

2 1
3 1
1 8

07/12
FT

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Austria Vienna

Austria Vienna

2 0
2 1
5 6
Nov, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

29/11
FT

Austria Vienna

Austria Vienna

WSG Tirol

WSG Tirol

0 0
0 0
4 5

08/11
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

Grazer AK

Grazer AK

0 0
2 1
0 0

01/11
Unknown

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

26/10
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

0 0
0 3
0 0

18/10
Unknown

WSG Tirol

WSG Tirol

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
2 3
0 0

04/10
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

0 0
0 1
0 0
Sep, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

28/09
Unknown

Rapid Wien

Rapid Wien

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
1 3
0 0

20/09
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

SV Ried

SV Ried

0 0
3 2
0 0

14/09
Unknown

Sturm Graz

Sturm Graz

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
0 1
0 0
Aug, 2025

Austrian Bundesliga

HT
FT

31/08
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

0 0
1 0
0 0

24/08
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 0
1 3
0 0

17/08
Unknown

LASK Linz

LASK Linz

Austria Vienna

Austria Vienna

0 0
2 1
0 0

10/08
Unknown

Austria Vienna

Austria Vienna

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

0 0
0 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Stephan Helm
Austria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/20

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/15

Chuyển nhượng

0.05M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

0.1M €

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

1.3M €

2022/06/30

Cho mượn

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/20

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/15

Chuyển nhượng

0.05M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/03

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/04

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/20

Ký hợp đồng

2022/07/08

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu