Debreceni VSC

Debreceni VSC

Hungary

Hungary

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Hungary Fizz Liga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

16/05
22:00

Debreceni VSC

DVSC

Ujpest FC

Ujpest

Hungary Fizz Liga

League

5 trận gần nhất

0-2
0-0
0-5
1-1
5-2

Cầu thủ nổi bật

Balazs Dzsudzsak

Ghi bàn nhiều nhất

Balazs Dzsudzsak

1

Gyorgy Komaromi

Kiến tạo nhiều nhất

Gyorgy Komaromi

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
34 Cầu thủ
183.8 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$275K Giá trị trung bình
23.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Adrián Guerrero Aguilar

Ký hợp đồng

17/07

Meldin Dreskovic

Chuyển nhượng

0.2M €

02/02

Amos Youga

Ký hợp đồng

28/01

Maximilian Hofmann

Ký hợp đồng

14/01

Ádám Bódi

Ký hợp đồng

17/07

Cúp và chức vô địch

Hungarian 2nd division champion

Hungarian 2nd division champion

2020-2021

Hungarian champion

Hungarian champion

2013-2014

Hungarian cup winner

Hungarian cup winner

2012-2013

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1902
Thành phố
Debrecen
Sân vận động
Nagyerdei Stadion
Sức chứa
20340

Không có dữ liệu

Oct, 2025

Hungary Cup

HT
FT

31/10
Unknown

Debreceni VSC

Debreceni VSC

Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

0 0
1 2
0 0
Sep, 2025

Hungary Cup

HT
FT

13/09
Unknown

Veszprem

Veszprem

Debreceni VSC

Debreceni VSC

0 0
0 2
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Sergio Navarro
Spain
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

87

Márk Engedi
Hungary
€100K

86

Donat Palfi
Hungary
€175K

12

Benedek Erdélyi
Hungary
€150K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/17

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

0.2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Ký hợp đồng

2025/01/14

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Ký hợp đồng

2024/07/03

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/13

Thanh lý hợp đồng

2024/02/01

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/14

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/17

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Ký hợp đồng

2025/01/14

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/13

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/25

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/09

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/18

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

0.2M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/13

Thanh lý hợp đồng

2024/02/01

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/14

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Chuyển nhượng

2023/01/09

Kết thúc cho mượn

2023/01/05

Cho mượn

Hungarian champion

2013-2014 2011-2012 2009-2010 2008-2009 2006-2007 2005-2006 2004-2005
7

Hungarian cup winner

2012-2013 2011-2012 2009-2010 2007-2008
4

Hungarian 2nd division champion

2020-2021
1

Hungarian league cup winner

2009-2010
1