Primavera

Primavera

Brazil

Brazil

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-2
2-1
3-3
0-3
2-1

Cầu thủ nổi bật

Gabriel Poveda

Ghi bàn nhiều nhất

Gabriel Poveda

4

Thales

Kiến tạo nhiều nhất

Thales

2

Ligger

Vua phá lưới

Ligger

7

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25 Cầu thủ
185.7 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$67.2K Giá trị trung bình
26.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

andrea ferraris

Ký hợp đồng

11/07

Come Bianay Balcot

Ký hợp đồng

20/08

Filippo Canato

Ký hợp đồng

29/07

Come Bianay Balcot

Ký hợp đồng

31/08

andrea ferraris

Chuyển nhượng

12/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Itajuba
Sân vận động
Italo Mario Limongi
Sức chứa
10000

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Brazilian Cup

HT
FT

26/02
FT

Ceara

Ceara

Primavera

Primavera

1 0
2 1
5 3

18/02
FT

Araguaina

Araguaina

Primavera

Primavera

0 1
0 3
1 2

Brazilian Campeonato Paulista A1

HT
FT

15/02
FT

Primavera

Primavera

Noroeste

Noroeste

1 1
3 3
5 1

07/02
FT

São Paulo - SP

São Paulo - SP

Primavera

Primavera

0 0
2 1
11 2
Jan, 2026

Brazilian Campeonato Paulista A1

HT
FT

25/01
FT

Capivariano

Capivariano

Primavera

Primavera

0 2
1 2
5 3

22/01
FT

Botafogo SP

Botafogo SP

Primavera

Primavera

0 0
1 1
15 7

14/01
FT

Primavera

Primavera

Mirassol - SP

Mirassol - SP

2 1
3 1
8 4

10/01
FT

Guarani SP

Guarani SP

Primavera

Primavera

0 0
1 1
6 5
Oct, 2025

Brazilian Sao Paulo Cup

HT
FT

11/10
Unknown

XV de Piracicaba

XV de Piracicaba

Primavera

Primavera

0 0
2 0
0 0

05/10
Unknown

Primavera

Primavera

XV de Piracicaba

XV de Piracicaba

0 0
1 0
0 0
Mar, 2025

Brazilian Campeonato Paulista A2

HT
FT

08/03
Unknown

Juventus SP

Juventus SP

Primavera

Primavera

0 0
0 0
0 0
Feb, 2025

Brazilian Campeonato Paulista A2

HT
FT

19/02
Unknown

Primavera

Primavera

CA Votuporanguense SP

CA Votuporanguense SP

0 0
4 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

5 8 12
2
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

5 1 12
3
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

5 9 11
4
Corinthians - SP

Corinthians - SP

5 1 8
5
Guarani SP

Guarani SP

5 0 8
6
Mirassol - SP

Mirassol - SP

5 4 7
7
Primavera

Primavera

5 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

5 0 7
9
Capivariano

Capivariano

5 -2 7
10
Portuguesa Desportos

Portuguesa Desportos

5 0 6
11
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

5 0 6
12
Botafogo SP

Botafogo SP

5 -6 5
13
Velo Clube

Velo Clube

5 -3 4
14
São Paulo - SP

São Paulo - SP

5 -5 4
15
Noroeste

Noroeste

5 -1 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

5 -7 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 8 9
2
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

3 4 9
3
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

2 8 6
4
Capivariano

Capivariano

3 2 6
5
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

3 1 5
6
Corinthians - SP

Corinthians - SP

2 3 4
7
Mirassol - SP

Mirassol - SP

2 3 4
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 0 4
9
Botafogo SP

Botafogo SP

2 1 4
10
Primavera

Primavera

2 1 3
11
Portuguesa Desportos

Portuguesa Desportos

3 0 3
12
São Paulo - SP

São Paulo - SP

2 0 3
13
Guarani SP

Guarani SP

2 0 2
14
Velo Clube

Velo Clube

3 -2 1
15
Noroeste

Noroeste

2 -1 1
16
Ponte Preta

Ponte Preta

3 -2 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guarani SP

Guarani SP

3 0 6
2
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

3 1 5
3
Corinthians - SP

Corinthians - SP

3 -2 4
4
Primavera

Primavera

3 0 4
5
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

2 0 3
6
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

2 -3 3
7
Mirassol - SP

Mirassol - SP

3 1 3
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

2 0 3
9
Portuguesa Desportos

Portuguesa Desportos

2 0 3
10
Velo Clube

Velo Clube

2 -1 3
11
Noroeste

Noroeste

3 0 3
12
Capivariano

Capivariano

2 -4 1
13
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

2 -1 1
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 -7 1
15
São Paulo - SP

São Paulo - SP

3 -5 1
16
Ponte Preta

Ponte Preta

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Oscar Brevi
Italy
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Stephen nene
Italy
€175K

70

Luis buzi
Albania
€25K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/20

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/29

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/12

Chuyển nhượng

2022/07/06

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/30

Cho mượn

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/12

Chuyển nhượng

2022/07/06

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Cho mượn

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/31

Ký hợp đồng

2020/08/05

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/20

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/29

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu