Rodolfo 66’
17’ Welliton Silva de Azevedo Matheus
45’+1 Afonso
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
5
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Vinicius Guedes
Bruno Silva
Afonso
João Victor da Silva Oliveira
Kevin
Daniel Gonçalves Batista
Rodolfo
Matheus Guilherme Montagnine
Leonan Santos de Abreu
Josiel Ortega de Arruda
Matheus Anjos
Carlos Eduardo Mizael Souza
Felipe Azevedo
Luiz Fernando
Gabriel Poveda
Victor Hugo Zorzenoni
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Carlos Conalghi |
|---|---|
|
|
19,000 |
|
|
Capivari, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
5 | 1 | 12 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
5 | 9 | 11 | |
| 4 |
Corinthians - SP |
5 | 1 | 8 | |
| 5 |
Guarani SP |
5 | 0 | 8 | |
| 6 |
Mirassol - SP |
5 | 4 | 7 | |
| 7 |
Primavera |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Capivariano |
5 | -2 | 7 | |
| 10 |
Portuguesa Desportos |
5 | 0 | 6 | |
| 11 |
Santos Fc - SP |
5 | 0 | 6 | |
| 12 |
Botafogo SP |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Velo Clube |
5 | -3 | 4 | |
| 14 |
São Paulo - SP |
5 | -5 | 4 | |
| 15 |
Noroeste |
5 | -1 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
5 | -7 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
Capivariano |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Santos Fc - SP |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Corinthians - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 7 |
Mirassol - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Botafogo SP |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Primavera |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Portuguesa Desportos |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
São Paulo - SP |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Velo Clube |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
Noroeste |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guarani SP |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Red Bull Bragantino |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Corinthians - SP |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Primavera |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Gremio Novorizontino |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Palmeiras - SP |
2 | -3 | 3 | |
| 7 |
Mirassol - SP |
3 | 1 | 3 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Portuguesa Desportos |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Velo Clube |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Noroeste |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Capivariano |
2 | -4 | 1 | |
| 13 |
Santos Fc - SP |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
São Paulo - SP |
3 | -5 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Robson |
|
7 |
| 2 |
José Manuel López |
|
6 |
| 3 |
Romulo Azevedo Simão |
|
5 |
| 4 |
Jonathan Calleri |
|
5 |
| 5 |
Gabriel Barbosa |
|
4 |
| 6 |
Gabriel Poveda |
|
4 |
| 7 |
Carlos Henrique de Moura Brito |
|
4 |
| 8 |
Vitor Roque |
|
3 |
| 9 |
Jhonatan dos Santos Rosa |
|
3 |
| 10 |
Everton Leandro de Oliveira Santos |
|
3 |
Capivariano
Đối đầu
Primavera
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu