Ligger 45’+1
Carlos Henrique de Moura Brito 75’
Gabriel Poveda 89’
8’ Pedro Felipe dos Santos Santana
54’ Diego Mathias
78’ Marlyson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
5
1
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Pedro Felipe dos Santos Santana
Richard Oliveira
Paulo Vinicius Ferreira Maria
Richard Oliveira
Ligger
Junior Caiçara
Pedro Felipe dos Santos Santana
Paulo Baya
Diego Mathias
Matheus Anjos
Diego Mathias
Léo Santiago
Diego Mathias
Daniel Nascimento Peixoto dos Santos
Tauã Antunes
Josiel Ortega de Arruda
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Léo Santiago
Carlos Henrique de Moura Brito
Marlyson
Hilton Luiz Batista de Melo
João Victor da Silva Oliveira
Léo Passos
Matheus Anjos
Leonardo Leocovick
Sanchez Costa
Gabriel Poveda
Gabriel Poveda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Italo Mario Limongi |
|---|---|
|
|
7,820 |
|
|
Itajuba, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
5 | 1 | 12 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
5 | 9 | 11 | |
| 4 |
Corinthians - SP |
5 | 1 | 8 | |
| 5 |
Guarani SP |
5 | 0 | 8 | |
| 6 |
Mirassol - SP |
5 | 4 | 7 | |
| 7 |
Primavera |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Capivariano |
5 | -2 | 7 | |
| 10 |
Portuguesa Desportos |
5 | 0 | 6 | |
| 11 |
Santos Fc - SP |
5 | 0 | 6 | |
| 12 |
Botafogo SP |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Velo Clube |
5 | -3 | 4 | |
| 14 |
São Paulo - SP |
5 | -5 | 4 | |
| 15 |
Noroeste |
5 | -1 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
5 | -7 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
Capivariano |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Santos Fc - SP |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Corinthians - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 7 |
Mirassol - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Botafogo SP |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Primavera |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Portuguesa Desportos |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
São Paulo - SP |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Velo Clube |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
Noroeste |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guarani SP |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Red Bull Bragantino |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Corinthians - SP |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Primavera |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Gremio Novorizontino |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Palmeiras - SP |
2 | -3 | 3 | |
| 7 |
Mirassol - SP |
3 | 1 | 3 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Portuguesa Desportos |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Velo Clube |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Noroeste |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Capivariano |
2 | -4 | 1 | |
| 13 |
Santos Fc - SP |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
São Paulo - SP |
3 | -5 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Robson |
|
7 |
| 2 |
José Manuel López |
|
6 |
| 3 |
Romulo Azevedo Simão |
|
5 |
| 4 |
Jonathan Calleri |
|
5 |
| 5 |
Gabriel Barbosa |
|
4 |
| 6 |
Gabriel Poveda |
|
4 |
| 7 |
Carlos Henrique de Moura Brito |
|
4 |
| 8 |
Vitor Roque |
|
3 |
| 9 |
Jhonatan dos Santos Rosa |
|
3 |
| 10 |
Everton Leandro de Oliveira Santos |
|
3 |
Primavera
Đối đầu
Noroeste
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu