Steven Ugarkovic

Steven Ugarkovic

Western Sydney

Western Sydney

0 Theo dõi

Thông tin chung

Western Sydney

Western Sydney

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Australia

Ngày sinh

19/08/1994 (32y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

8

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€450K

Điểm số trung bình

5.9

0

1-2

5.94

2-1

6.36

1-2

6.55

3-0

6.31

2-4

6.73

2-2

6.01

2-1

7.71

0-4

6.41

3-2

6.74

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/01/12)

€450K

Cao nhất (2021/09/30)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Australian champion

Australian champion

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Western Sydney

Ký hợp đồng

--

From: Melbourne City

2023/06/30

Melbourne City

Ký hợp đồng

--

From: Wellington Phoenix

2022/06/30

Wellington Phoenix

Ký hợp đồng

--

From: Western Sydney

2021/05/07

Western Sydney

Ký hợp đồng

--

From: Newcastle Jets

2016/01/07

Newcastle Jets

Ký hợp đồng

--

From: NK Osijek

Đội bóng

25/04

1 - 2

-

0

0

-

0

18/04

2 - 1

78’

0

0

-

5.9

11/04

1 - 2

66’

0

0

-

6.4

04/04

3 - 0

90’

0

0

-

6.6

20/03

2 - 4

89’

0

0

-

6.3

13/03

2 - 2

90’

0

0

-

6.7

07/03

2 - 1

84’

0

0

-

6

28/02

0 - 4

90’

1

1

-

7.7

22/02

3 - 2

86’

0

0

-

6.4

13/02

2 - 2

84’

0

0

6.7

Western Sydney

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

58.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

1001

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

30.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/05/07

Ký hợp đồng

--

2016/01/07

Ký hợp đồng

--

2015/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/02/08

Cho mượn

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/07/31

Chuyển nhượng

--

Australian champion

1