Nathaniel Atkinson

Nathaniel Atkinson

Melbourne City

Melbourne City

0 Theo dõi

Thông tin chung

Melbourne City

Melbourne City

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Australia

Ngày sinh

13/06/1999 (27y)

Chiều cao

181 cm

Số áo

13

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€700K

Điểm số trung bình

6.7

6.86

1-1

7.73

2-0

7.58

2-1

6.78

3-0

6.6

1-1

7.25

0-1

6.66

0-1

5.93

1-1

6.12

3-0

5.32

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Tiền vệ cánh phải

Điểm mạnh

Cắt bóng

Sự ổn định

DR
MR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/01/12)

€700K

Cao nhất (2022/06/26)

€1M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Australian champion

Australian champion

2024-2025

Australian champion

Australian champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/09/15

Melbourne City

Ký hợp đồng

--

From: Heart of Midlothian

2021/12/31

Heart of Midlothian

Chuyển nhượng

--

From: Melbourne City

2017/12/31

Melbourne City

Ký hợp đồng

--

From: Melbourne City U21

Đội bóng

02/05

1 - 1

120’

0

0

-

6.9

12/04

2 - 0

90’

0

1

-

7.7

07/04

2 - 1

90’

0

0

-

7.6

04/04

3 - 0

90’

0

0

6.8

22/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

17/03

0 - 1

90’

0

0

-

7.3

10/03

0 - 1

120’

0

0

-

6.7

03/03

1 - 1

90’

0

0

-

5.9

28/02

3 - 0

90’

0

0

-

6.1

21/02

1 - 3

90’

0

0

-

5.3

Melbourne City

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

40.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.6

Rê bóng thành công mỗi trận

1.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

17.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

3.1

Cắt bóng mỗi trận

1.9

Phá bóng mỗi trận

2.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/15

Ký hợp đồng

--

2021/12/31

Chuyển nhượng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

Australian champion

2