IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Finland

Finland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Finnish Veikkausliiga

Vòng 5

Các trận đấu liên quan

10/05
19:00

Lahti

Lahti

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Finnish Veikkausliiga

League

16/05
21:00

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

KuPs

KuPs

Finnish Veikkausliiga

League

23/05
21:00

Jaro

Jaro

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Finnish Veikkausliiga

League

30/05
19:00

HJK Helsinki

HJK Helsinki

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Finnish Veikkausliiga

League

13/06
23:00

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

Finnish Veikkausliiga

League

5 trận gần nhất

0-5
2-2
1-0
1-2
0-1

Cầu thủ nổi bật

Luke Pearce

Ghi bàn nhiều nhất

Luke Pearce

2

Sebastian Dahlström

Kiến tạo nhiều nhất

Sebastian Dahlström

1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
183.8 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$78.6K Giá trị trung bình
22.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tuomas Koivisto

Ký hợp đồng

31/12

Johannes Viitala

Kết thúc cho mượn

31/07

Johannes Viitala

Cho mượn

28/01

Johannes Viitala

Kết thúc cho mượn

30/12

Johannes Viitala

Cho mượn

15/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1919
Thành phố
Mariehamn
Sân vận động
Wiklöf Holding Arena
Sức chứa
1650

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Finland Liiga Cup

HT
FT

05/03
FT

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Lahti

Lahti

2 0
4 0
2 7
Feb, 2026

Finland Liiga Cup

HT
FT

11/02
FT

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

TPS Turku

TPS Turku

0 0
1 1
0 0
Jan, 2026

Finland Liiga Cup

HT
FT

24/01
FT

Inter Turku

Inter Turku

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0
1 0
5 1

16/01
FT

HJK Helsinki

HJK Helsinki

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0
0 1
3 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

2 4 6
2
Lahti

Lahti

1 2 3
3
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 3
4
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 -3 0
6
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

1 3 3
2
Jaro

Jaro

1 1 3
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 -1 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
2
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
3
Lahti

Lahti

0 0 0
4
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
5
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
6
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
2
Jaro

Jaro

0 0 0
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
2
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
3
Lahti

Lahti

0 0 0
4
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
5
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
6
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
2
Jaro

Jaro

0 0 0
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Gary Williams
England
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Kevin Lund
Sweden
€25K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

28

Jiri Nissinen
Finland
€150K

4

Pontus Lindgren
Sweden
€150K

5

Tuomas Koivisto
Finland
€25K

38

Yeboah Amankwah
Ghana
€200K

3

Aaro Soiniemi
Finland
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Arvid Lundberg
Finland
€25K

7

Adam Larsson
Sweden
€150K

9

Wille Nuñez
Finland
€25K

11

Luke Pearce
Ireland
$75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/15

Cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/14

Chuyển nhượng

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/19

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/26

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/15

Cho mượn

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/19

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/26

Ký hợp đồng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/29

Ký hợp đồng

2021/03/15

Ký hợp đồng

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/06

Ký hợp đồng

Aug, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/08/07

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Kết thúc cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/14

Chuyển nhượng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/03/25

Ký hợp đồng

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/01

Ký hợp đồng

Feb, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/02/08

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu