Fulham

Fulham

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

English Premier League

Vòng 36

Các trận đấu liên quan

09/05
21:00

Fulham

Fulham

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

English Premier League

League

17/05
21:00

Wolverhampton Wanderers

Wolves

Fulham

Fulham

English Premier League

League

24/05
21:00

Fulham

Fulham

Newcastle United

Newcastle

English Premier League

League

5 trận gần nhất

3-1
2-0
0-0
1-0
3-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
182.5 cm Chiều cao trung bình
$17.1M Giá trị trung bình
27.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jonah Kusi-Asare

Kết thúc cho mượn

29/06

Jonah Kusi-Asare

Cho mượn

4M €

31/08

Andreas Pereira

Chuyển nhượng

10M €

28/08

Marek Rodák

Ký hợp đồng

25/07

Tosin Adarabioyo

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

English 2nd tier champion

English 2nd tier champion

2021-2022

Europa League participant

Europa League participant

2011-2012

Europa League runner-up

Europa League runner-up

2009-2010

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2022

English Football League Championship

HT
FT

23/04
Unknown

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

Fulham

Fulham

0 0
1 1
0 0
Dec, 2021

English Football League Championship

HT
FT

04/12
Unknown

Fulham

Fulham

Bournemouth AFC

Bournemouth AFC

0 0
1 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Marco Silva
Portugal
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Tom Cairney
Scotland
€750K

20

Saša Lukić
Serbia
€12M

24

Josh King
England
€20M

32

Emile Smith Rowe
England
€22M

16

Sander Berge
Norway
€25M

19

Samuel Chukwueze
Nigeria
€15M

14

Oscar Bobb
Norway
€30M
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

4M €

2025/08/28

Chuyển nhượng

10M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

4.7M €

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

4M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

4.7M €

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Chuyển nhượng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/04

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/24

Cho mượn

2022/07/10

Chuyển nhượng

9.5M €

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/30

Ký hợp đồng

May, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/04

Cho mượn

2020/10/04

Chuyển nhượng

1.65M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Chuyển nhượng

10M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/25

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Chuyển nhượng

2023/01/29

Kết thúc cho mượn

English 2nd tier champion

2021-2022
1

Europa League runner-up

2009-2010
1

Europa League participant

2011-2012
1