Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-1
3-0
1-1
1-3
0-1

Cầu thủ nổi bật

Yuki Ohashi

Ghi bàn nhiều nhất

Yuki Ohashi

10

Ryoya Morishita

Kiến tạo nhiều nhất

Ryoya Morishita

9

Dominic Hyam

Vua phá lưới

Dominic Hyam

6.9

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Charlton Athletic

46

-14

53

21

Blackburn Rovers

46

-14

52

22

Oxford United

46

-14

47

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
180.9 cm Chiều cao trung bình
19 Cầu thủ nước ngoài
$1.1M Giá trị trung bình
24.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Eiran Joe Cashin

Kết thúc cho mượn

30/05

Eiran Joe Cashin

Cho mượn

05/01

Tyrhys Dolan

Ký hợp đồng

24/07

Sidnei·Tavares

Chuyển nhượng

2M €

30/06

Owen Beck

Kết thúc cho mượn

30/05

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1875
Thành phố
Blackburn
Sân vận động
Ewood Park
Sức chứa
31367

Không có dữ liệu

May, 2026

English Football League Championship

HT
FT

02/05
FT

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Leicester City

Leicester City

0 0
0 1
9 11
Apr, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Mar, 2026

English Football League Championship

HT
FT

21/03
FT

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Middlesbrough

Middlesbrough

0 0
0 0
3 11

14/03
FT

Millwall

Millwall

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

0 0
1 2
9 7

07/03
FT

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Portsmouth

Portsmouth

0 0
1 1
4 5
Feb, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Jan, 2026

English Football League Championship

HT
FT

31/01
FT

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Hull City

Hull City

0 0
0 1
8 4

24/01
FT

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Watford

Watford

1 1
1 1
7 8

21/01
FT

Swansea City

Swansea City

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

1 1
3 1
4 3

17/01
FT

Ipswich Town

Ipswich Town

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

2 0
3 0
7 6

01/01
FT

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Wrexham

Wrexham

0 2
0 2
4 8
Dec, 2025

English Football League Championship

HT
FT
Nov, 2025

English Football League Championship

HT
FT

29/11
FT

Wrexham

Wrexham

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

0 1
1 1
7 7

08/11
Unknown

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Derby County

Derby County

0 0
1 2
0 0

01/11
Unknown

Leicester City

Leicester City

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

0 0
0 2
0 0
Oct, 2025

English Football League Championship

HT
FT

25/10
Unknown

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Southampton

Southampton

0 0
2 1
0 0

22/10
Unknown

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Sheffield United

Sheffield United

0 0
1 3
0 0

18/10
Unknown

Coventry City

Coventry City

Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

0 0
2 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

46 52 95
2
Ipswich Town

Ipswich Town

46 33 84
3
Millwall

Millwall

46 15 83
4
Southampton

Southampton

46 26 80
5
Middlesbrough

Middlesbrough

46 25 80
6
Hull City

Hull City

46 4 73
7
Wrexham

Wrexham

46 4 71
8
Derby County

Derby County

46 8 69
9
Norwich City

Norwich City

46 7 65
10
Birmingham City

Birmingham City

46 1 64
11
Swansea City

Swansea City

46 -2 64
12
Bristol City

Bristol City

46 0 62
13
Sheffield United

Sheffield United

46 0 60
14
Preston North End

Preston North End

46 -7 60
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

46 -12 58
16
Watford

Watford

46 -12 57
17
Stoke City

Stoke City

46 -5 55
18
Portsmouth

Portsmouth

46 -15 55
19
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

46 -10 53
20
Charlton Athletic

Charlton Athletic

46 -14 53
21
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

46 -14 52
22
Oxford United

Oxford United

46 -14 47
23
Leicester City

Leicester City

46 -10 46
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

46 -60 0

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

23 32 55
2
Ipswich Town

Ipswich Town

23 26 50
3
Southampton

Southampton

23 19 44
4
Birmingham City

Birmingham City

23 17 44
5
Millwall

Millwall

23 8 42
6
Middlesbrough

Middlesbrough

23 16 42
7
Swansea City

Swansea City

23 7 39
8
Hull City

Hull City

23 1 38
9
Wrexham

Wrexham

23 4 37
10
Watford

Watford

23 3 37
11
Derby County

Derby County

23 4 36
12
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 3 34
13
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 3 33
14
Stoke City

Stoke City

23 6 33
15
Bristol City

Bristol City

23 2 31
16
Sheffield United

Sheffield United

23 5 31
17
Preston North End

Preston North End

23 -2 31
18
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -3 31
19
Norwich City

Norwich City

23 -1 30
20
Portsmouth

Portsmouth

23 2 30
21
Oxford United

Oxford United

23 -3 29
22
Leicester City

Leicester City

23 -3 28
23
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -8 21
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Millwall

Millwall

23 7 41
2
Coventry City

Coventry City

23 20 40
3
Middlesbrough

Middlesbrough

23 9 38
4
Southampton

Southampton

23 7 36
5
Hull City

Hull City

23 3 35
6
Norwich City

Norwich City

23 8 35
7
Ipswich Town

Ipswich Town

23 7 34
8
Wrexham

Wrexham

23 0 34
9
Derby County

Derby County

23 4 33
10
Bristol City

Bristol City

23 -2 31
11
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -6 31
12
Sheffield United

Sheffield United

23 -5 29
13
Preston North End

Preston North End

23 -5 29
14
Swansea City

Swansea City

23 -9 25
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 -15 25
16
Portsmouth

Portsmouth

23 -17 25
17
Leicester City

Leicester City

23 -7 24
18
Stoke City

Stoke City

23 -11 22
19
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -11 22
20
Birmingham City

Birmingham City

23 -16 20
21
Watford

Watford

23 -15 20
22
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 -13 19
23
Oxford United

Oxford United

23 -11 18
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 8

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Cho mượn

2024/08/26

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Chuyển nhượng

1.8M €

2024/07/30

Chuyển nhượng

1M €

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Cho mượn

2024/08/26

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Chuyển nhượng

1M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/29

Chuyển nhượng

0.18M €

May, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/07

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Chuyển nhượng

1.8M €

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

May, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu