4 2

Kết thúc

keasse bah 24’

Nicola Sutter 28’

Bastien Conus 39’

Malko Sartoretti 48’

13’ Valon Fazliu

25’ Shkelqim Vladi

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Ouchy

54%

Aarau

46%

6 Sút trúng đích 4

3

4

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Breston Malula

22’
keasse bah

keasse bah

24’
1-1
1-2
25’
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Nicola Sutter

Nicola Sutter

28’
2-2
29’

Daniel Afriyie

Bastien Conus

Bastien Conus

39’
3-2

Landry Nomel

44’
45’

Nassim Zoukit

Malko Sartoretti

Malko Sartoretti

48’
4-2
51’

Marco Thaler

60’

Elias Filet

Daniel Afriyie

61’

Victor Petit

lion oliveira de

Breston Malula

64’
72’

Victor Petit

75’

Thomas Chacon

Leon Frokaj

lion oliveira de

78’

Loic Socka

Malko Sartoretti

81’
81’

Linus Obexer

ramon guzzo

Hugo Fargues

Ogou Akichi

89’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarau
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarau

35

30

79

5

Stade Ouchy

35

7

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympique de la Pontaise
Sức chứa
15,850
Địa điểm
Lausanne

Trận đấu tiếp theo

16/05
01:15

Aarau

Aarau

Yverdon

Yverdon

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Ouchy

54%

Aarau

46%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 12
37 Phá bóng 13
10 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 4
409 Đường chuyền 284
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Stade Ouchy

4

Aarau

2

2 Bàn thua 4

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 4

Đường chuyền

409 Đường chuyền 284
345 Độ chính xác chuyền bóng 192
14 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 2
86 Chuyền dài 102
31 Độ chính xác chuyền dài 49

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
52 Tranh chấp thắng 56
31 Rê bóng 7
16 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 24
12 Cắt bóng 2
37 Phá bóng 13

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Stade Ouchy

61%

Aarau

39%

10 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
219 Đường chuyền 128
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stade Ouchy

3

Aarau

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

219 Đường chuyền 128
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 0
21 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Stade Ouchy

47%

Aarau

53%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 5
1 Việt vị 2
190 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stade Ouchy

1

Aarau

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

190 Đường chuyền 156
4 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

35 30 79
2
Vaduz

Vaduz

35 32 78
3
Yverdon

Yverdon

35 27 66
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

35 0 49
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

35 7 47
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

35 -11 41
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

35 -14 40
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

35 -8 39
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

35 -26 28
10
Bellinzona

Bellinzona

35 -37 22

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

18 23 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

18 13 35
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

18 8 31
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

18 -6 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

18 -10 18

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

18 10 39
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

18 -2 24
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

18 -1 21
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

18 -8 20
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

18 -2 19
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 21
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 11
10
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11

Stade Ouchy

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarau
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
26
41
1.01
16
20
2.17
3.5
2.8
1.01
23
67
1.02
8.7
154
1.01
29
126
1.01
16
20
1
13
91
1.01
28
100
1.02
8.7
154
1
9.4
55
1.06
10.7
20
1.01
17
104
1.01
16
20
1.09
10.29
27.98

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.15
-0.25 0.67
+0.25 1.17
-0.25 0.73
+0.25 1.26
-0.25 0.67
+0.25 1.18
-0.25 0.73
+0.25 1.26
-0.25 0.6
+0.25 1.26
-0.25 0.67
+0.25 1.25
-0.25 0.68
+0.25 1.26
-0.25 0.67
+0.25 1.15
-0.25 0.65
+0.25 1.19
-0.25 0.74
+0.25 1.17
-0.25 0.7

Xỉu

Tài

U 6.5 0.92
O 6.5 0.87
U 6.5 0.99
O 6.5 0.87
U 3 0.87
O 3 0.8
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 6.5 0.99
O 6.5 0.87
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 6.5 0.98
O 6.5 0.87
U 6.5 0.81
O 6.5 0.99
U 6.5 0.85
O 6.5 0.85
U 6.5 0.99
O 6.5 0.87
U 6.5 0.97
O 6.5 0.89
U 6.5 0.97
O 6.5 0.89
U 6.5 0.9
O 6.5 0.84
U 6.5 1
O 6.5 0.88
U 6.5 0.93
O 6.5 0.89

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 7.5 0.55
O 7.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.