Tebogo Potsane 7’

Sphesihle Jeza 26’

Tỷ lệ kèo

1

3.4

X

2.63

2

2.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
5 Sút trúng đích 3

3

13

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tebogo Potsane

Tebogo Potsane

7’
1-0
Sphesihle Jeza

Sphesihle Jeza

26’
2-0

Tebogo Potsane

27’
40’

W. Duba

45’

Flávio Silva

P. Mmodi

45’

Inacio Miguel Ferreira Santos

Paseka Mako

60’

Reeve Frosler

Aiden McCarthy

61’

Thabiso Monyane

Bohlale Ngwato

Sphesihle Jeza

65’

gape moralo

Grant Margeman

76’

lazola maku

Manelis Mazibuko

76’
78’

mfundo vilakazi

W. Duba

78’

Asenele Velebayi

Mduduzi Shabalala

Oratilwe Moloisane

Tebogo Potsane

86’
Kết thúc trận đấu
2-0

Ghampani Lungu

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Siwelele
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kaizer Chiefs
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Kaizer Chiefs

28

14

51

9

Siwelele

28

-5

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 13
7 Đá phạt 15
27 Phá bóng 22
15 Phạm lỗi 7
7 Việt vị 3
275 Đường chuyền 429
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Siwelele

2

Kaizer Chiefs

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
7 Việt vị 3

Đường chuyền

275 Đường chuyền 429
195 Độ chính xác chuyền bóng 360
7 Đường chuyền quyết định 15
10 Tạt bóng 35
2 Độ chính xác tạt bóng 15
85 Chuyền dài 47
29 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
38 Tranh chấp thắng 46
5 Rê bóng 13
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 14
27 Phá bóng 22

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 12
4 Việt vị 2
144 Đường chuyền 206
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Siwelele

2

Kaizer Chiefs

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

144 Đường chuyền 206
4 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 10
3 Việt vị 1
131 Đường chuyền 223
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

131 Đường chuyền 223
3 Đường chuyền quyết định 9
2 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

94'

90'+4'Ghamphani Lungu (Siwelele) Yellow Card at 94'.

Siwelele

86'

86'Oratilwe Moloisane (Siwelele) Substitution at 86'.

Siwelele

78'

78'Mfundo Vilakazi (Kaizer Chiefs) Substitution at 78'.

Kaizer Chiefs

76'

76'Gape Moralo (Siwelele) Substitution at 76'.

Siwelele

65'

65'Bohlale Ngwato (Siwelele) Substitution at 65'.

Siwelele

61'

61'James Monyane (Kaizer Chiefs) Yellow Card at 61'.

Kaizer Chiefs

60'

60'Reeve Frosler (Kaizer Chiefs) Substitution at 60'.

Kaizer Chiefs

45'

45'Flávio Silva (Kaizer Chiefs) Substitution at 45'.

Kaizer Chiefs

40'

40'Wandile Duba (Kaizer Chiefs) Yellow Card at 40'.

Kaizer Chiefs

27'

27'Tebogo Potsane (Siwelele) Yellow Card at 27'.

Siwelele

26'

26'Sphesihle Jeza (Siwelele) Goal at 26'.

Siwelele

7'

7'Tebogo Potsane (Siwelele) Goal at 7'.

Siwelele

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

29 37 68
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

28 44 65
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

28 14 51
4
AmaZulu

AmaZulu

28 4 44
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

28 5 42
6
Polokwane City FC

Polokwane City FC

29 0 39
7
Durban City FC

Durban City FC

28 0 38
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

28 -1 37
9
Siwelele

Siwelele

28 -5 33
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

28 -6 33
11
Richards Bay

Richards Bay

28 -6 33
12
TS Galaxy

TS Galaxy

28 -9 28
13
Chippa United

Chippa United

28 -19 25
14
Orbit College

Orbit College

28 -22 24
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

28 -17 23
16
Magesi

Magesi

28 -19 21
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

15 27 39
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 20 32
3
AmaZulu

AmaZulu

14 8 27
4
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 5 25
5
Durban City FC

Durban City FC

14 6 25
6
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 8 25
7
Siwelele

Siwelele

14 6 24
8
Richards Bay

Richards Bay

14 4 22
9
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 2 21
10
Polokwane City FC

Polokwane City FC

14 1 19
11
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 18
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -3 18
13
Chippa United

Chippa United

14 -6 17
14
Magesi

Magesi

14 -5 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -2 14
16
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

14 24 33
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

14 10 29
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

14 9 26
4
Sekhukhune United

Sekhukhune United

14 3 21
5
Polokwane City FC

Polokwane City FC

15 -1 20
6
AmaZulu

AmaZulu

14 -4 17
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

14 -3 15
8
Durban City FC

Durban City FC

14 -6 13
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

14 -9 12
10
Orbit College

Orbit College

14 -11 12
11
Richards Bay

Richards Bay

14 -10 11
12
TS Galaxy

TS Galaxy

14 -6 10
13
Siwelele

Siwelele

14 -11 9
14
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

14 -15 9
15
Chippa United

Chippa United

14 -13 8
16
Magesi

Magesi

14 -14 6
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 12
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 9
5
Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews

Mamelodi Sundowns 8
6
Brayan Leon Muniz

Brayan Leon Muniz

Mamelodi Sundowns 8
7
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 8
8
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 8
9
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
10
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 7

Siwelele

Đối đầu

Kaizer Chiefs

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Siwelele
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kaizer Chiefs
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

3.4
2.63
2.2
1.01
12
19.5
1.01
28.89
100
1.01
29
71
3.11
2.53
2.15
1.01
126
151
1.01
13
61
1.02
15
95
1.04
11.2
19.6
3.45
2.8
2.3
1.11
8.35
30.16

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.85
+0.25 0.95
-0.25 0.01
+0.25 5.26
-0.25 0.85
+0.25 0.85
-0.25 0.27
+0.25 2.6
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.78
0 0.38
-0.25 0.82
+0.25 0.93
0 2.35
0 0.32

Xỉu

Tài

U 1.75 0.98
O 1.75 0.83
U 2.5 0.01
O 2.5 4.76
U 2.5 0.06
O 2.5 5.61
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.75 0.8
O 1.75 0.82
U 2.5 0.36
O 2.5 1.9
U 2.5 0.24
O 2.5 2.8
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.01
O 2.5 5.85
U 1.75 0.96
O 1.75 0.79
U 2.5 0.24
O 2.5 3.12

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.