Sinoxolo Kwayiba 57’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
2
9
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSiphelele Luthuli
relebogile mokhuoane
Azola Matrose
Ayabulela Magqwaka
Sinoxolo Kwayiba
Azola tshobeni
Sammy Seabi
Kgaogelo Sekgota
Tebogo Potsane
Zakhele Lepasa
Chibuike·Ohizu
Isheanesu Mauchi
Justice Figuareido
Evanga
Sinoxolo Kwayiba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nelson Mandela Bay Stadium |
|---|---|
|
|
48,459 |
|
|
Port Elizabeth, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
16/05
20:00
Siwelele
Magesi
23/05
20:00
Sekhukhune United
Siwelele
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
29 | 37 | 68 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
28 | 44 | 65 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
28 | 14 | 51 | |
| 4 |
AmaZulu |
28 | 4 | 44 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
28 | 5 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
29 | 0 | 39 | |
| 7 |
Durban City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
28 | -1 | 37 | |
| 9 |
Siwelele |
28 | -5 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
28 | -6 | 33 | |
| 11 |
Richards Bay |
28 | -6 | 33 | |
| 12 |
TS Galaxy |
28 | -9 | 28 | |
| 13 |
Chippa United |
28 | -19 | 25 | |
| 14 |
Orbit College |
28 | -22 | 24 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
28 | -17 | 23 | |
| 16 |
Magesi |
28 | -19 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 27 | 39 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
14 | 6 | 25 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
14 | 2 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -3 | 18 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -5 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -2 | 14 | |
| 16 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 24 | 33 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 9 | 26 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
AmaZulu |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
14 | -10 | 11 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
14 | -11 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
14 | -13 | 8 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
9 |
| 5 |
Tashreeq Matthews |
|
8 |
| 6 |
Brayan Leon Muniz |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
8 |
| 8 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 9 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 10 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
Chippa United
Đối đầu
Siwelele
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-089'
89'Bienvenu Eva Nga (Chippa United) Substitution at 89'.
83'
83'Isheanasu Mauchi (Chippa United) Substitution at 83'.
81'
81'Zakhele Lepasa (Siwelele) Substitution at 81'.
74'
74'Kgaogelo Sekgota (Siwelele) Substitution at 74'.
60'
60'Azola Tshobeni (Chippa United) Substitution at 60'.
57'
57'Sinoxolo Kwayiba (Chippa United) Goal at 57'.
45'
45'Malebogo Modise (Chippa United) Substitution at 45'.
45'
45'Siphelele Luthuli (Siwelele) Substitution at 45'.