W. Duba 32’
mfundo vilakazi 84’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
1
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảInacio Miguel Ferreira Santos
W. Duba
Tholang Masegela
Mzwandile Buthelezi
Nkosingiphile Ngcobo
Edmore Chirambadare
Mcedi Vandala
mfundo vilakazi
W. Duba
Godfrey Tshepo Mashigo
Thabang Sibanyoni
Kgothatso Mariba
Siphesihle Ndlovu
Nkosingiphile Ngcobo
mfundo vilakazi
Flávio Silva
Makabi Lilepo
Khonadzeo Muvhango
Nyakala Raphadu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FNB Stadium |
|---|---|
|
|
94,736 |
|
|
Johannesburg, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
23/05
20:00
Magesi
Richards Bay
16/05
20:00
Siwelele
Magesi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
29 | 37 | 68 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
28 | 44 | 65 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
28 | 14 | 51 | |
| 4 |
AmaZulu |
28 | 4 | 44 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
28 | 5 | 42 | |
| 6 |
Polokwane City FC |
29 | 0 | 39 | |
| 7 |
Durban City FC |
28 | 0 | 38 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
28 | -1 | 37 | |
| 9 |
Siwelele |
28 | -5 | 33 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
28 | -6 | 33 | |
| 11 |
Richards Bay |
28 | -6 | 33 | |
| 12 |
TS Galaxy |
28 | -9 | 28 | |
| 13 |
Chippa United |
28 | -19 | 25 | |
| 14 |
Orbit College |
28 | -22 | 24 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
28 | -17 | 23 | |
| 16 |
Magesi |
28 | -19 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
15 | 27 | 39 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
14 | 20 | 32 | |
| 3 |
AmaZulu |
14 | 8 | 27 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
14 | 5 | 25 | |
| 5 |
Durban City FC |
14 | 6 | 25 | |
| 6 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
Siwelele |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Richards Bay |
14 | 4 | 22 | |
| 9 |
Sekhukhune United |
14 | 2 | 21 | |
| 10 |
Polokwane City FC |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -3 | 18 | |
| 13 |
Chippa United |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
Magesi |
14 | -5 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
14 | -2 | 14 | |
| 16 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
14 | 24 | 33 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
14 | 9 | 26 | |
| 4 |
Sekhukhune United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Polokwane City FC |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
AmaZulu |
14 | -4 | 17 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
14 | -3 | 15 | |
| 8 |
Durban City FC |
14 | -6 | 13 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Orbit College |
14 | -11 | 12 | |
| 11 |
Richards Bay |
14 | -10 | 11 | |
| 12 |
TS Galaxy |
14 | -6 | 10 | |
| 13 |
Siwelele |
14 | -11 | 9 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
14 | -15 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
14 | -13 | 8 | |
| 16 |
Magesi |
14 | -14 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
12 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
9 |
| 5 |
Tashreeq Matthews |
|
8 |
| 6 |
Brayan Leon Muniz |
|
8 |
| 7 |
Patrick Maswanganyi |
|
8 |
| 8 |
Flávio Silva |
|
8 |
| 9 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 10 |
Seluleko Mahlambi |
|
7 |
Kaizer Chiefs
Đối đầu
Magesi
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu