Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
12 | 9 | 27 | |
| 2 |
Merani Martvili |
12 | 6 | 22 | |
| 3 |
Shturmi |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
FC Telavi |
12 | -2 | 16 | |
| 5 |
FC Sioni Bolnisi |
12 | 3 | 14 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
12 | -5 | 14 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
12 | 2 | 13 | |
| 8 |
Samtredia |
12 | -5 | 13 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
12 | -5 | 13 | |
| 10 |
FC Gori |
12 | -5 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
FC Telavi |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
6 | 1 | 12 | |
| 4 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Shturmi |
6 | 0 | 10 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 7 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
6 | -1 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | -2 | 5 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
6 | -6 | 3 | |
| 8 |
Samtredia |
6 | -6 | 3 | |
| 9 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
tamaz makatsaria |
|
6 |
| 3 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
Giorgi Akhaladze |
|
3 |
| 9 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
Shturmi
Đối đầu
Aragvi Dusheti
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu