Jaduli iobashvili 79’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
7
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmre Sadikov
irakli javakhishvili
Levan Kobakhidze
george janelidze
tornike bzekalava
Levan Kobakhidze
Giorgi Chkhetiani
Tato jividze
Jaduli iobashvili
Giorgi Nikabadze
luka chokheli
Shakro Dvalishvili
eldar parkinashvili
Davit Gogotishvili
eldar parkinashvili
andria devdariani
Luka Salukvadze
nikoloz galakhvaridze
Jaduli iobashvili
Phạt đền
Jaduli iobashvili
Piruzi gabitashvili
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Givi Chokheli Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Telavi, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
20/05
19:00
Aragvi Dusheti
FC Kolkheti Poti
16/05
19:00
Merani Tbilisi
FC Telavi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
12 | 9 | 27 | |
| 2 |
Merani Martvili |
12 | 6 | 22 | |
| 3 |
Shturmi |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
FC Telavi |
12 | -2 | 16 | |
| 5 |
FC Sioni Bolnisi |
12 | 3 | 14 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
12 | -5 | 14 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
12 | 2 | 13 | |
| 8 |
Samtredia |
12 | -5 | 13 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
12 | -5 | 13 | |
| 10 |
FC Gori |
12 | -5 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
FC Telavi |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
6 | 1 | 12 | |
| 4 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Shturmi |
6 | 0 | 10 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 7 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
6 | -1 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | -2 | 5 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
6 | -6 | 3 | |
| 8 |
Samtredia |
6 | -6 | 3 | |
| 9 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
tamaz makatsaria |
|
6 |
| 3 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
Giorgi Akhaladze |
|
3 |
| 9 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
FC Telavi
Đối đầu
Aragvi Dusheti
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu