Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
7
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNika okropiridze
Luka Tsulaia
Giorgi Alimbarashvili
teimuraz odikadze
otar gagnidze
brian lopez
Luka Tsulaia
Julen Cordero
Davit Samurkasovi
ruben gauto
Zurab Gigashvili
Nika okropiridze
David Asayure
Giorgi Alimbarashvili
Giorgi Khachapuridze
Giorgi Kurmashvili
tamaz makatsaria
Luca sherozia
Akaki Sirbiladze
Giuli Mandzhgaladze
brian lopez
Erekle Tabatadze
Levan nachkibia
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
19:00
Samtredia
Shturmi
20/05
19:00
Odishi 1919
Samtredia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
23
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
25
-
-
-
-
-
29
25K
-
-
25
-
23
-
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
12 | 9 | 27 | |
| 2 |
Merani Martvili |
12 | 6 | 22 | |
| 3 |
Shturmi |
12 | 2 | 18 | |
| 4 |
FC Telavi |
12 | -2 | 16 | |
| 5 |
FC Sioni Bolnisi |
12 | 3 | 14 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
12 | -5 | 14 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
12 | 2 | 13 | |
| 8 |
Samtredia |
12 | -5 | 13 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
12 | -5 | 13 | |
| 10 |
FC Gori |
12 | -5 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 7 | 16 | |
| 2 |
FC Telavi |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
6 | 1 | 12 | |
| 4 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Shturmi |
6 | 0 | 10 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
6 | 8 | 10 | |
| 7 |
Samtredia |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | 5 | 9 | |
| 9 |
Odishi 1919 |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
FC Gori |
6 | -1 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Merani Martvili |
6 | 3 | 11 | |
| 3 |
Shturmi |
6 | 2 | 8 | |
| 4 |
FC Sioni Bolnisi |
6 | -2 | 5 | |
| 5 |
FC Telavi |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Odishi 1919 |
6 | -8 | 4 | |
| 7 |
FC Kolkheti Poti |
6 | -6 | 3 | |
| 8 |
Samtredia |
6 | -6 | 3 | |
| 9 |
FC Gori |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
7 |
| 2 |
tamaz makatsaria |
|
6 |
| 3 |
Javoxir esonkulov |
|
6 |
| 4 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 5 |
Aleksandre Avaliani |
|
4 |
| 6 |
Luka Gogitadze |
|
4 |
| 7 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 8 |
Giorgi Akhaladze |
|
3 |
| 9 |
ilia tchikaidze |
|
3 |
FC Gori
Đối đầu
Samtredia
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu