2 1

Kết thúc

Giorgi Alimbarashvili 27’

Nika okropiridze 58’

70’ tamaz makatsaria

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.02

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Gori

43%

Samtredia

57%

4 Sút trúng đích 5

7

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nika okropiridze

10’
26’

Luka Tsulaia

Giorgi Alimbarashvili

Giorgi Alimbarashvili

27’
1-0
46’

teimuraz odikadze

otar gagnidze

46’

brian lopez

Luka Tsulaia

56’

Julen Cordero

Davit Samurkasovi

56’

ruben gauto

Zurab Gigashvili

Nika okropiridze

Nika okropiridze

58’
2-0

David Asayure

Giorgi Alimbarashvili

66’

Giorgi Khachapuridze

Giorgi Kurmashvili

66’
2-1
70’
tamaz makatsaria

tamaz makatsaria

Luca sherozia

Akaki Sirbiladze

76’
85’

Giuli Mandzhgaladze

85’

brian lopez

Erekle Tabatadze

Levan nachkibia

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Gori
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Samtredia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Samtredia

12

-5

13

10

FC Gori

12

-5

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

FC Gori
Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Erekle·Tabatadze 8

0

25

-

D. Asayure 38

0

-

-

E. Bibiluri 22

0

-

-

E. Guluashvili 12

0

29

25K

G. Khachapuridze 11

0

-

-

G.Mamulashvili 5

0

25

-

T.Nozadze 7

0

23

-

Luca sherozia 9

0

-

-

Samtredia

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Gori

43%

Samtredia

57%

4 Sút trúng đích 5
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Gori

2

Samtredia

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Gori

48%

Samtredia

52%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Gori

1

Samtredia

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Gori

38%

Samtredia

62%

3 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Gori

1

Samtredia

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

12 9 27
2
Merani Martvili

Merani Martvili

12 6 22
3
Shturmi

Shturmi

12 2 18
4
FC Telavi

FC Telavi

12 -2 16
5
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

12 3 14
6
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

12 -5 14
7
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

12 2 13
8
Samtredia

Samtredia

12 -5 13
9
Odishi 1919

Odishi 1919

12 -5 13
10
FC Gori

FC Gori

12 -5 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

6 7 16
2
FC Telavi

FC Telavi

6 5 12
3
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

6 1 12
4
Merani Martvili

Merani Martvili

6 3 11
5
Shturmi

Shturmi

6 0 10
6
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

6 8 10
7
Samtredia

Samtredia

6 1 10
8
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

6 5 9
9
Odishi 1919

Odishi 1919

6 3 9
10
FC Gori

FC Gori

6 -1 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

6 2 11
2
Merani Martvili

Merani Martvili

6 3 11
3
Shturmi

Shturmi

6 2 8
4
FC Sioni Bolnisi

FC Sioni Bolnisi

6 -2 5
5
FC Telavi

FC Telavi

6 -7 4
6
Odishi 1919

Odishi 1919

6 -8 4
7
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

6 -6 3
8
Samtredia

Samtredia

6 -6 3
9
FC Gori

FC Gori

6 -4 3
10
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

6 -6 2
Georgia Erovnuli Liga 2 Đội bóng G
1
Otar Kvernadze

Otar Kvernadze

Odishi 1919 7
2
tamaz makatsaria

tamaz makatsaria

Samtredia 6
3
Javoxir esonkulov

Javoxir esonkulov

Merani Martvili 6
4
Graham Metuk

Graham Metuk

FC Kolkheti Poti 4
5
Tornike molashvili

Tornike molashvili

Aragvi Dusheti 1
5
Aleksandre Avaliani

Aleksandre Avaliani

FC Kolkheti Poti 4
6
Luka Gogitadze

Luka Gogitadze

Shturmi 4
7
Nicholas Kapanadze

Nicholas Kapanadze

FC Kolkheti Poti 3
8
Giorgi Akhaladze

Giorgi Akhaladze

Odishi 1919 3
9
ilia tchikaidze

ilia tchikaidze

Gareji Sagarejo 3

FC Gori

Đối đầu

Samtredia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Gori
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Samtredia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

17
1.02
17
2.5
3.1
2.38
1.03
8.5
151
2.65
3.15
2.5
2.55
3.03
2.5
2.6
3.15
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 0.81
0 0.91
0 0.92
0 0.82
0 0.85
0 0.75

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 2.25 0.87
O 2.25 0.77
U 3.5 0.63
O 3.5 1.24
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 0.93
O 2.25 0.81
U 2.25 0.85
O 2.25 0.75

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.