Michael Noonan 69’

Adam Brennan 80’

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

6.5

2

67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shamrock Rovers

62%

St. Patricks Athletic

38%

5 Sút trúng đích 2

7

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jack Byrne

Jake Mulraney

67’
Michael Noonan

Michael Noonan

69’
1-0
73’

Zachary Elbouzedi

Ronan Boyce

Connor Malley

Victor Ozhianvuna

77’
79’

Glory N'zingo

Kian Leavy

Adam Brennan

Adam Brennan

80’
2-0

Enda Stevens

Adam Brennan

81’
86’

Romal Palmer

Tom Grivosti

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Patricks Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tallaght Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

62%

St. Patricks Athletic

38%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 1
9 Đá phạt 1
15 Phá bóng 14
8 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
572 Đường chuyền 342

Bàn thắng

Shamrock Rovers

2

St. Patricks Athletic

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 2
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

572 Đường chuyền 342
490 Độ chính xác chuyền bóng 271
10 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 3
72 Chuyền dài 66
32 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
36 Tranh chấp thắng 41
10 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
9 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 7

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

71%

St. Patricks Athletic

29%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
342 Đường chuyền 137

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

342 Đường chuyền 137
4 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

53%

St. Patricks Athletic

47%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
230 Đường chuyền 205

Bàn thắng

Shamrock Rovers

2

St. Patricks Athletic

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

230 Đường chuyền 205
6 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Shamrock Rovers

Đối đầu

St. Patricks Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Patricks Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.11
6.5
67
1.09
7.3
31
1.11
5.57
58.7
1.01
26
71
2.51
2.83
2.87
1.01
67
151
1.09
7.3
31
1.12
6
31
1.12
5.5
50
1.12
5.2
56
1.13
5.8
32
1.13
6.45
21
1.14
6
40
1.11
6.9
31
3.25
1.79
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
0 0.73
0 1.17
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.25 0.92
-0.25 0.72
0 0.73
0 1.18
0 0.57
0 1.28
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.71
0 1.23
0 0.73
0 1.23
0 0.76
0 1.13
0 0.69
0 1.1
0 0.74
0 1.19
0 0.69
0 1.23

Xỉu

Tài

U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 1.5 0.46
O 1.5 1.66
U 1.5 0.41
O 1.5 1.55
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 1.75 1.07
O 1.75 0.81
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 1.5 0.45
O 1.5 1.6
U 2.5 0.31
O 2.5 2.3
U 2.5 0.25
O 2.5 2.2
U 2.5 0.32
O 2.5 2.38
U 1.5 0.5
O 1.5 1.66
U 2.5 0.34
O 2.5 2.08
U 2.5 0.31
O 2.5 2.28
U 1.5 0.47
O 1.5 1.69
U 2.5 0.33
O 2.5 2.41

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9 0.93
O 9 0.78
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.