1 1

Kết thúc

Patrick Hickey 20’

59’ Gbemi Arubi

59’ Kacper Chorazka

Tỷ lệ kèo

1

3.75

X

1.44

2

8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bohemians

58%

Dundalk

42%

5 Sút trúng đích 7

3

9

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Patrick Hickey

Patrick Hickey

20’
1-0
51’

Sean Spaight

Mayowa Animasahun

1-1
59’
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

59’

Kacper Chorazka

Adam McDonnell

Markuss Strods

60’
65’

Keith Buckley

68’

Declan McDaid

Harry Groome

Harry Patrick Vaughan

Senan Mullen

74’

Hugh Martin

Colm Whelan

85’

Harry Patrick Vaughan

93’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bohemians
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundalk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Bohemians

16

6

25

4

Dundalk

16

1

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dalymount Park
Sức chứa
7,955
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bohemians

58%

Dundalk

42%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 9
3 Đá phạt 1
29 Phá bóng 23
13 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
458 Đường chuyền 310
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bohemians

1

Dundalk

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

458 Đường chuyền 310
339 Độ chính xác chuyền bóng 192
10 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 29
3 Độ chính xác tạt bóng 5
99 Chuyền dài 124
30 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
58 Tranh chấp thắng 58
26 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 26
5 Cắt bóng 11
29 Phá bóng 23

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 174

Kiểm soát bóng

Bohemians

52%

Dundalk

48%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
217 Đường chuyền 183

Bàn thắng

Bohemians

1

Dundalk

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

217 Đường chuyền 183
7 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 22

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 6
20 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Bohemians

64%

Dundalk

36%

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 10
238 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bohemians

0

Dundalk

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

238 Đường chuyền 125
3 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
2 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Bohemians

Đối đầu

Dundalk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bohemians
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundalk
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

3.75
1.44
8
4.05
1.41
8.1
1.19
4.97
17.01
3.75
1.36
6.5
3.6
1.46
7.2
1.45
4.1
5.75
3.6
1.44
7
4.1
1.41
8.1
4.75
1.3
8.5
3.55
1.47
6.75
3.65
1.46
7.1
3.93
1.45
7.2
4.16
1.44
8.4
4
1.44
7.5
4.05
1.41
8.1
4.03
1.47
7.26

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.72
-0.25 0.46
+1.5 1.37
-1.5 0.53
+0.25 1.31
-0.25 0.66
+1 0.92
-1 0.72
+0.25 1.7
-0.25 0.47
0 0.43
0 1.66
+1 0.9
-1 0.8
+0.25 1.66
-0.25 0.5
+0.25 1.72
-0.25 0.5
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+0.25 1.56
-0.25 0.47
+0.25 1.75
-0.25 0.47
0 0.47
0 1.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.5
O 2.5 1.5
U 2.5 0.52
O 2.5 1.51
U 2 0.78
O 2 0.86
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2.5 0.56
O 2.5 1.47
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.53
O 2.5 1.39
U 2.5 0.38
O 2.5 1.92
U 2.5 0.47
O 2.5 1.3
U 2.5 0.56
O 2.5 1.47
U 2.5 0.52
O 2.5 1.61
U 2.5 0.55
O 2.5 1.49
U 2.5 0.47
O 2.5 1.56
U 2.5 0.53
O 2.5 1.53
U 2.5 0.54
O 2.5 1.54

Xỉu

Tài

U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 12.5 0.58
O 12.5 1.15
U 11.5 1.1
O 11.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.