1 2

Kết thúc

Daryl Horgan 89’

11’ Daniel Kelly

52’ Kerr Mcinroy

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundalk

66%

Shelbourne

34%

4 Sút trúng đích 4

5

5

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Daniel Kelly

Daniel Kelly

Ciaran Kilduff

15’

Daryl Horgan

20’
20’

Paddy Barrett

21’

Rodrigo Costa Freitas

42’

Jonathan Lunney

45’

Sean Gannon

Bobby Burns

Keith Buckley

45’

Robert Cornwall

Harvey Warren

45’

Declan McDaid

E. Kenny

45’

Bobby Burns

51’
0-2
52’
Kerr Mcinroy

Kerr Mcinroy

55’

Harry Wood

69’

Alistair Coote

Harry Wood

Harry Groome

ronan teahan

73’
81’

Evan Caffrey

Jack Henry-Francis

81’

Rodrigo Costa Freitas

Sean Boyd

87’

Daniel Kelly

Daryl Horgan

Phạt đền

89’

Tyreke Wilson

91’
95’

ellis chapman

Daniel Kelly

Declan McDaid

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shelbourne
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dundalk

16

1

22

7

Shelbourne

15

-1

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oriel Park
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Dundalk, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundalk

66%

Shelbourne

34%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 5
10 Đá phạt 10
21 Phá bóng 38
11 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 3
509 Đường chuyền 270
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Dundalk

1

Shelbourne

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 3

Đường chuyền

509 Đường chuyền 270
378 Độ chính xác chuyền bóng 147
7 Đường chuyền quyết định 10
28 Tạt bóng 9
4 Độ chính xác tạt bóng 3
113 Chuyền dài 138
29 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

145 Tranh chấp 145
67 Tranh chấp thắng 78
21 Rê bóng 23
8 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 31
7 Cắt bóng 14
21 Phá bóng 38

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

210 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Dundalk

63%

Shelbourne

37%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 16
2 Việt vị 2
238 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dundalk

0

Shelbourne

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

238 Đường chuyền 145
3 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 18
1 Cắt bóng 9
13 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Dundalk

69%

Shelbourne

31%

9 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 23
2 Việt vị 1
271 Đường chuyền 125
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dundalk

1

Shelbourne

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

271 Đường chuyền 125
4 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 23

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Dundalk

Đối đầu

Shelbourne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shelbourne
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1.01
26
18.5
1.01
100
7.2
1.07
56
12
1.01
150
6.6
1.06
2.4
3.55
2.6
81
8.5
1.07
95
14
1.01
151
9
1.03
100
7.5
1.07
150
7
1.05
95
13.5
1
24
8.15
1.08
2.5
3.4
2.65
30.77
9.75
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 0.52
0 1.61
0 0.8
0 0.85
0 0.41
0 1.5
0 0.55
0 1.33
0 0.85
0 0.85
0 0.52
0 1.61
0 0.56
0 1.56
0 0.75
0 1.14
0 0.82
0 0.95
0 0.54
0 1.5

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.17
O 3.5 3.19
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0
O 3.5 5.3
U 3.5 0.16
O 3.5 3.95
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.03
O 3.5 6.65
U 2.5 0.91
O 2.5 0.85
U 3.5 0.17
O 3.5 4.16

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8.5 1.1
O 8.5 0.63
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.