Daryl Horgan 89’
11’ Daniel Kelly
52’ Kerr Mcinroy
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
34%
5
5
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Kelly
Ciaran Kilduff
Daryl Horgan
Paddy Barrett
Rodrigo Costa Freitas
Jonathan Lunney
Sean Gannon
Bobby Burns
Keith Buckley
Robert Cornwall
Harvey Warren
Declan McDaid
E. Kenny
Bobby Burns
Kerr Mcinroy
Harry Wood
Alistair Coote
Harry Wood
Harry Groome
ronan teahan
Evan Caffrey
Jack Henry-Francis
Rodrigo Costa Freitas
Sean Boyd
Daniel Kelly
Daryl Horgan
Phạt đền
Tyreke Wilson
ellis chapman
Daniel Kelly
Declan McDaid
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Oriel Park |
|---|---|
|
|
4,500 |
|
|
Dundalk, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
15/05
15:00
Dundalk
Shamrock Rovers
15/05
14:45
St. Patrick's Athletic
Shelbourne
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
18
-
19
-
31
€100K
25
€75K
24
25K
32
€125K
43
10K
27
€125K
27
€125K
32
€125K
43
10K
-
-
18
-
19
-
31
€100K
25
€75K
24
25K
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
16 | 14 | 34 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
16 | 16 | 31 | |
| 3 |
Bohemians |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Dundalk |
16 | 1 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
16 | 0 | 19 | |
| 6 |
Drogheda United |
15 | -5 | 19 | |
| 7 |
Shelbourne |
15 | -1 | 18 | |
| 8 |
Galway United |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Waterford United |
15 | -19 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 15 | 19 | |
| 3 |
Dundalk |
8 | 6 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Drogheda United |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Galway United |
7 | 0 | 11 | |
| 8 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
8 | -4 | 4 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
8 | 5 | 14 | |
| 2 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 3 |
Shamrock Rovers |
8 | 3 | 12 | |
| 4 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
8 | -2 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
8 | -6 | 5 | |
| 10 |
Waterford United |
8 | -16 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
8 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
Dundalk
Đối đầu
Shelbourne
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu