4 0

Kết thúc

Joy Lance Mickels 45’+2

Jojea Kwizera 45’+6

Djihad Bizimana 69’

Hakim Sahabo 83’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

251

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rwanda

53%

Grenada

47%

7 Sút trúng đích 1

4

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
1-0
Joy Lance Mickels

Joy Lance Mickels

47’
1-0
Jojea Kwizera

Jojea Kwizera

51’
2-0
Djihad Bizimana

Djihad Bizimana

69’
3-0
Hakim Sahabo

Hakim Sahabo

83’
4-0

84’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rwanda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grenada
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rwanda

53%

Grenada

47%

7 Sút trúng đích 1
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rwanda

4

Grenada

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rwanda

53%

Grenada

47%

4 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Rwanda

2

Grenada

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rwanda

53%

Grenada

47%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rwanda

2

Grenada

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

2 3 3
3
Gabon

Gabon

2 -2 2
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

2 1 3
3
Chile

Chile

2 -1 3
4
Cape Verde

Cape Verde

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

2 -2 2
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

2 1 3
3
China

China

2 0 3
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

1 3 3
3
Gabon

Gabon

0 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
New Zealand

New Zealand

2 1 3
2
Chile

Chile

1 2 3
3
Cape Verde

Cape Verde

1 0 1
4
Finland

Finland

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

1 0 2
3
Comoros

Comoros

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

1 2 3
3
China

China

1 2 3
4
Curacao

Curacao

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gabon

Gabon

2 -2 2
2
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
3
Venezuela

Venezuela

1 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

0 0 0
3
Chile

Chile

1 -3 0
4
Cape Verde

Cape Verde

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

0 0 0
2
Namibia

Namibia

1 -2 0
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

0 0 0
2
Cameroon

Cameroon

1 -1 0
3
China

China

1 -2 0
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
FIFA Series Đội bóng G
1
Vladimir Nikolov

Vladimir Nikolov

Bulgaria 3
2
jaybrien romano

jaybrien romano

Aruba 3
3
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Bulgaria 3
4
Jordan Bos

Jordan Bos

Australia 2
5
Filip Yavorov Krastev

Filip Yavorov Krastev

Bulgaria 2
6
Salomón Rondón

Salomón Rondón

Venezuela 2
7
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Chile 2
8
Nestory Irankunda

Nestory Irankunda

Australia 2
9
Beckham Putra Nugraha

Beckham Putra Nugraha

Indonesia 2
10
Delvin Alfonzo

Delvin Alfonzo

Venezuela 2

Rwanda

Đối đầu

Grenada

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rwanda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grenada
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
251
1.01
16
20
1.31
5.4
10
1.01
46
126
1.46
3.1
9
1.26
4.7
8.3
1.27
5
10
1.01
66
66
1.01
16
20
1.01
12
56
1.07
10
55
1.46
3.1
9
1.48
3.19
7.4
1.45
3.21
9.7
1.01
51
501
1.01
16
20
1.49
3.23
10.34

Chủ nhà

Đội khách

0 0.22
0 3.15
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+1.5 0.85
-1.5 0.85
+0.25 2.22
-0.25 0.29
+1.5 0.92
-1.5 0.86
+1.5 0.95
-1.5 0.8
+0.5 1.06
-0.5 0.82
+0.25 1.02
-0.25 0.72
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 2.22
-0.25 0.29
0 0.32
0 2.08
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.5 11.51
-0.5 0.01
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.25 2.83
-0.25 0.25

Xỉu

Tài

U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 2.75 0.84
O 2.75 0.93
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 4.5 0.18
O 4.5 3.33
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.75 1.05
O 2.75 0.8
U 3.5 0.61
O 3.5 1.28
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.03
O 4.5 8.76
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 3.5 0.61
O 3.5 1.3

Xỉu

Tài

U 10.5 0.36
O 10.5 2
U 8.5 0.8
O 8.5 0.91
U 10.5 0.58
O 10.5 1.15
U 10.5 0.92
O 10.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.