Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
4
5
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRomeo Kasume
Idris Mohamed
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
2 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Chile |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Cape Verde |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Chile |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Cape Verde |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Finland |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 2 |
Uzbekistan |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Venezuela |
1 | 0 | 0 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Chile |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Cape Verde |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vladimir Nikolov |
|
3 |
| 2 |
jaybrien romano |
|
3 |
| 3 |
Marin Plamenov·Petkov |
|
3 |
| 4 |
Jordan Bos |
|
2 |
| 5 |
Filip Yavorov Krastev |
|
2 |
| 6 |
Salomón Rondón |
|
2 |
| 7 |
Gonzalo Tapia |
|
2 |
| 8 |
Nestory Irankunda |
|
2 |
| 9 |
Beckham Putra Nugraha |
|
2 |
| 10 |
Delvin Alfonzo |
|
2 |
Namibia
Đối đầu
Comoros
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu