Yan Vorogovskiy 12’
Alibek Kassym 79’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
4
0
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yan Vorogovskiy
Charles Hambira
Galymzhan Kenzhebek
Aybol Abiken
Ramazan Orazov
Tangeni Ilyambo
Ivan Sviridov
Islam Chesnokov
Uetuuru Kambato
Hans Muyeka
Artur Shushenachev
Ivan Sviridov
Sergio Damaseb
Tjipe Karuuombe
Aleksandr Mrynskiy
Dinmukhamed Karaman
Galymzhan Kenzhebek
Alibek Kassym
Mbakondja Tjahikika
Romeo Kasume
zhaslan zhumashev
Maksim Samorodov
Nuraly Alip
Tuhafeni Ananias
Kennedy Amutenya
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
29
€400K
24
€250K
-
-
-
-
23
€200K
24
€250K
26
€400K
-
-
-
-
28
€400K
27
€300K
30
€350K
27
€150K
26
€300K
33
€300K
25
€200K
31
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
31
€125K
-
-
-
-
29
-
27
-
27
-
26
-
26
-
29
50K
29
€75K
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
2 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Chile |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Cape Verde |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Chile |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Cape Verde |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Finland |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 2 |
Uzbekistan |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Venezuela |
1 | 0 | 0 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Chile |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Cape Verde |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vladimir Nikolov |
|
3 |
| 2 |
jaybrien romano |
|
3 |
| 3 |
Marin Plamenov·Petkov |
|
3 |
| 4 |
Jordan Bos |
|
2 |
| 5 |
Filip Yavorov Krastev |
|
2 |
| 6 |
Salomón Rondón |
|
2 |
| 7 |
Gonzalo Tapia |
|
2 |
| 8 |
Nestory Irankunda |
|
2 |
| 9 |
Beckham Putra Nugraha |
|
2 |
| 10 |
Delvin Alfonzo |
|
2 |
Kazakhstan
Đối đầu
Namibia
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu