2 0

Kết thúc

Yan Vorogovskiy 12’

Alibek Kassym 79’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

8

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kazakhstan

46%

Namibia

54%

3 Sút trúng đích 2

4

0

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yan Vorogovskiy

Yan Vorogovskiy

12’
1-0
20’

Charles Hambira

Galymzhan Kenzhebek

46’

Aybol Abiken

Ramazan Orazov

46’
46’

Tangeni Ilyambo

Ivan Sviridov

52’

Islam Chesnokov

57’
62’

Uetuuru Kambato

Hans Muyeka

Artur Shushenachev

Ivan Sviridov

64’
69’

Sergio Damaseb

Tjipe Karuuombe

Aleksandr Mrynskiy

75’

Dinmukhamed Karaman

Galymzhan Kenzhebek

77’
Alibek Kassym

Alibek Kassym

79’
2-0
80’

Mbakondja Tjahikika

Romeo Kasume

zhaslan zhumashev

Maksim Samorodov

88’
Kết thúc trận đấu
2-0

Nuraly Alip

95’
96’

Tuhafeni Ananias

Kennedy Amutenya

Đối đầu

Xem tất cả
Kazakhstan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Namibia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Kazakhstan

2

3

6

2

Namibia

2

-2

2

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kazakhstan

46%

Namibia

54%

3 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Kazakhstan

1

Namibia

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kazakhstan

46%

Namibia

54%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Kazakhstan

1

Namibia

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kazakhstan

46%

Namibia

54%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

2 3 3
3
Gabon

Gabon

2 -2 2
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

2 1 3
3
Chile

Chile

2 -1 3
4
Cape Verde

Cape Verde

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

2 -2 2
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

2 1 3
3
China

China

2 0 3
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

1 3 3
3
Gabon

Gabon

0 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
New Zealand

New Zealand

2 1 3
2
Chile

Chile

1 2 3
3
Cape Verde

Cape Verde

1 0 1
4
Finland

Finland

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

1 0 2
3
Comoros

Comoros

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

1 2 3
3
China

China

1 2 3
4
Curacao

Curacao

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gabon

Gabon

2 -2 2
2
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
3
Venezuela

Venezuela

1 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

0 0 0
3
Chile

Chile

1 -3 0
4
Cape Verde

Cape Verde

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

0 0 0
2
Namibia

Namibia

1 -2 0
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

0 0 0
2
Cameroon

Cameroon

1 -1 0
3
China

China

1 -2 0
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
FIFA Series Đội bóng G
1
Vladimir Nikolov

Vladimir Nikolov

Bulgaria 3
2
jaybrien romano

jaybrien romano

Aruba 3
3
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Bulgaria 3
4
Jordan Bos

Jordan Bos

Australia 2
5
Filip Yavorov Krastev

Filip Yavorov Krastev

Bulgaria 2
6
Salomón Rondón

Salomón Rondón

Venezuela 2
7
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Chile 2
8
Nestory Irankunda

Nestory Irankunda

Australia 2
9
Beckham Putra Nugraha

Beckham Putra Nugraha

Indonesia 2
10
Delvin Alfonzo

Delvin Alfonzo

Venezuela 2

Kazakhstan

Đối đầu

Namibia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kazakhstan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Namibia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.08
8
81
1.08
8.1
36
1.79
3.6
4.7
1.01
71
201
1.07
6.3
101
1.7
3.2
4.5
1.13
5.5
26
1.08
8.1
36
1.05
7.5
91
1.08
7
45
1.07
6.3
101
1.07
6.08
57.64
1.09
8.15
24
1.09
7
73
1.07
8.3
36
1.15
5.5
30.86
1.09
5.5
30

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.54
0 1.56
0 0.46
0 1.3
+0.5 0.73
-0.5 1
0 0.68
0 1.33
0 0.54
0 1.35
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.54
0 1.56
0 0.56
0 1.51
0 0.65
0 1.29
0 0.61
0 1.24
0 0.66
0 1.31
0 0.56
0 1.35
+0.75 0.93
-0.75 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.06
O 2.5 5
U 2 1.01
O 2 0.78
U 2.5 0.08
O 2.5 6
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 1.5 0.5
O 1.5 1.2
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.5 0.11
O 2.5 5.3
U 2.5 0.24
O 2.5 2.95
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.09
O 2.5 5.73
U 2.5 0.09
O 2.5 5.26
U 1.5 0.48
O 1.5 1.56
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25

Xỉu

Tài

U 10.5 0.33
O 10.5 2.25
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3
U 5.5 0.92
O 5.5 0.77
U 8.5 1.04
O 8.5 1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.