20’ Toby keenan gallagher

60’ Sam baker

82’ billy nicholas

Tỷ lệ kèo

1

34

X

29

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Newtown AFC

58%

Gresford

42%

3 Sút trúng đích 6

4

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Toby keenan gallagher

Toby keenan gallagher

35’

0-2
43’

47’

0-3
51’

54’
0-4
60’
Sam baker

Sam baker

81’
0-5
82’
billy nicholas

billy nicholas

Kết thúc trận đấu
0-5

Đối đầu

Xem tất cả
Newtown AFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gresford
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Newtown AFC

30

2

48

15

Gresford

30

-40

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Latham Park
Sức chứa
3,572
Địa điểm
Newtown, Powys, Wales

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Newtown AFC

58%

Gresford

42%

3 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Newtown AFC

0

Gresford

5

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Newtown AFC

64%

Gresford

36%

0 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Newtown AFC

0

Gresford

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Newtown AFC

52%

Gresford

48%

3 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Newtown AFC

0

Gresford

3

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trefelin BGC

Trefelin BGC

30 66 78
2
Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

30 55 76
3
Ammanford

Ammanford

30 23 60
4
Caerau Ely

Caerau Ely

30 32 57
5
Carmarthen

Carmarthen

30 7 45
6
Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

30 -3 44
7
Cardiff Draconians FC

Cardiff Draconians FC

30 2 40
8
Llantwit Major

Llantwit Major

31 -3 38
9
Treowen Stars

Treowen Stars

30 -12 37
10
Newport City

Newport City

30 -12 37
11
Pontypridd

Pontypridd

30 -5 34
12
Afan Lido

Afan Lido

30 -25 30
13
Trey Thomas Drossel

Trey Thomas Drossel

30 -17 29
14
Baglan Dragons

Baglan Dragons

30 -26 25
15
Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

30 -29 23
16
Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

31 -53 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Llandudno

Llandudno

30 55 80
2
Airbus UK Broughton

Airbus UK Broughton

30 71 75
3
Holywell

Holywell

30 38 60
4
Newtown AFC

Newtown AFC

30 2 48
5
Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

30 -9 46
6
Guilsfield

Guilsfield

30 2 43
7
Mold Alexandra

Mold Alexandra

30 -7 41
8
Denbigh Town

Denbigh Town

30 -7 40
9
Caersws

Caersws

30 -5 37
10
Brickfield Rangers

Brickfield Rangers

30 -10 37
11
Holyhead

Holyhead

30 -5 36
12
Penrhyncoch

Penrhyncoch

30 -8 35
13
Buckley Town

Buckley Town

30 -27 30
14
Flint Mountain

Flint Mountain

30 -22 29
15
Gresford

Gresford

30 -40 28
16
Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

30 -28 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

14 27 37
2
Trefelin BGC

Trefelin BGC

15 26 35
3
Ammanford

Ammanford

15 15 34
4
Caerau Ely

Caerau Ely

15 13 30
5
Cardiff Draconians FC

Cardiff Draconians FC

15 7 25
6
Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

15 3 22
7
Treowen Stars

Treowen Stars

16 -3 22
8
Trey Thomas Drossel

Trey Thomas Drossel

15 -2 22
9
Llantwit Major

Llantwit Major

15 -2 21
10
Carmarthen

Carmarthen

15 0 20
11
Newport City

Newport City

15 -4 19
12
Pontypridd

Pontypridd

15 1 19
13
Afan Lido

Afan Lido

15 -7 17
14
Baglan Dragons

Baglan Dragons

15 -12 15
15
Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

15 -11 12
16
Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

16 -26 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Llandudno

Llandudno

15 44 45
2
Airbus UK Broughton

Airbus UK Broughton

15 45 38
3
Holywell

Holywell

15 34 35
4
Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

15 6 28
5
Guilsfield

Guilsfield

15 12 28
6
Denbigh Town

Denbigh Town

15 8 27
7
Newtown AFC

Newtown AFC

15 7 26
8
Holyhead

Holyhead

15 11 26
9
Caersws

Caersws

15 10 24
10
Brickfield Rangers

Brickfield Rangers

15 6 23
11
Penrhyncoch

Penrhyncoch

15 6 20
12
Gresford

Gresford

15 -16 20
13
Mold Alexandra

Mold Alexandra

15 0 19
14
Flint Mountain

Flint Mountain

15 0 19
15
Buckley Town

Buckley Town

15 -8 17
16
Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

15 -6 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trefelin BGC

Trefelin BGC

15 40 43
2
Cambrian Clydach

Cambrian Clydach

16 28 39
3
Caerau Ely

Caerau Ely

15 19 27
4
Ammanford

Ammanford

15 8 26
5
Carmarthen

Carmarthen

15 7 25
6
Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

15 -6 22
7
Newport City

Newport City

15 -8 18
8
Llantwit Major

Llantwit Major

16 -1 17
9
Cardiff Draconians FC

Cardiff Draconians FC

15 -5 15
10
Treowen Stars

Treowen Stars

14 -9 15
11
Pontypridd

Pontypridd

15 -6 15
12
Afan Lido

Afan Lido

15 -18 13
13
Ynyshir Albions

Ynyshir Albions

15 -18 11
14
Baglan Dragons

Baglan Dragons

15 -14 10
15
Trey Thomas Drossel

Trey Thomas Drossel

15 -15 7
16
Cwmbran Celtic

Cwmbran Celtic

15 -27 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Airbus UK Broughton

Airbus UK Broughton

15 26 37
2
Llandudno

Llandudno

15 11 35
3
Holywell

Holywell

15 4 25
4
Newtown AFC

Newtown AFC

15 -5 22
5
Mold Alexandra

Mold Alexandra

15 -7 22
6
Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

15 -15 18
7
Guilsfield

Guilsfield

15 -10 15
8
Penrhyncoch

Penrhyncoch

15 -14 15
9
Brickfield Rangers

Brickfield Rangers

15 -16 14
10
Denbigh Town

Denbigh Town

15 -15 13
11
Caersws

Caersws

15 -15 13
12
Buckley Town

Buckley Town

15 -19 13
13
Holyhead

Holyhead

15 -16 10
14
Flint Mountain

Flint Mountain

15 -22 10
15
Gresford

Gresford

15 -24 8
16
Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

15 -22 8

Không có dữ liệu

Newtown AFC

Đối đầu

Gresford

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Newtown AFC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gresford
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

34
29
1
1.48
4.1
4.6
1.5
4
4.8
21
9.5
1.01
35
13
1.02
15.3
10.9
1.03
276
101
1.01
30.39
13.69
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
0 0.35
0 1.17
+0.25 1.13
-0.25 0.66
0 0.46
0 1.43
0 0.64
0 1.24

Xỉu

Tài

U 5.5 0.42
O 5.5 1.75
U 3.25 0.86
O 3.25 0.78
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 5.5 0.35
O 5.5 1.11
U 5.5 0.5
O 5.5 1.3
U 4.75 0.79
O 4.75 0.99
U 5.5 0.44
O 5.5 1.47
U 5.5 0.47
O 5.5 1.63

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.