Callum Stephens 7’
Nick grogan 61’
Aidan Higgins 71’
Callum Stephens 75’
Mark Cadwallader 76’
Mark Cadwallader 82’
Marc Williams 88’
33’ Paul johnson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
6
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCallum Stephens
Paul johnson
Nick grogan
Aidan Higgins
Callum Stephens
Mark Cadwallader
Mark Cadwallader
Marc Williams
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The Grand Hospitality Stadium |
|---|---|
|
|
1,503 |
|
|
Llandudno, Wales |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
7
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trefelin BGC |
30 | 66 | 78 | |
| 2 |
Cambrian Clydach |
30 | 55 | 76 | |
| 3 |
Ammanford |
30 | 23 | 60 | |
| 4 |
Caerau Ely |
30 | 32 | 57 | |
| 5 |
Carmarthen |
30 | 7 | 45 | |
| 6 |
Aberystwyth Town |
30 | -3 | 44 | |
| 7 |
Cardiff Draconians FC |
30 | 2 | 40 | |
| 8 |
Llantwit Major |
31 | -3 | 38 | |
| 9 |
Treowen Stars |
30 | -12 | 37 | |
| 10 |
Newport City |
30 | -12 | 37 | |
| 11 |
Pontypridd |
30 | -5 | 34 | |
| 12 |
Afan Lido |
30 | -25 | 30 | |
| 13 |
Trey Thomas Drossel |
30 | -17 | 29 | |
| 14 |
Baglan Dragons |
30 | -26 | 25 | |
| 15 |
Ynyshir Albions |
30 | -29 | 23 | |
| 16 |
Cwmbran Celtic |
31 | -53 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Llandudno |
30 | 55 | 80 | |
| 2 |
Airbus UK Broughton |
30 | 71 | 75 | |
| 3 |
Holywell |
30 | 38 | 60 | |
| 4 |
Newtown AFC |
30 | 2 | 48 | |
| 5 |
Y Rhyl 1879 |
30 | -9 | 46 | |
| 6 |
Guilsfield |
30 | 2 | 43 | |
| 7 |
Mold Alexandra |
30 | -7 | 41 | |
| 8 |
Denbigh Town |
30 | -7 | 40 | |
| 9 |
Caersws |
30 | -5 | 37 | |
| 10 |
Brickfield Rangers |
30 | -10 | 37 | |
| 11 |
Holyhead |
30 | -5 | 36 | |
| 12 |
Penrhyncoch |
30 | -8 | 35 | |
| 13 |
Buckley Town |
30 | -27 | 30 | |
| 14 |
Flint Mountain |
30 | -22 | 29 | |
| 15 |
Gresford |
30 | -40 | 28 | |
| 16 |
Ruthin Town FC |
30 | -28 | 23 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cambrian Clydach |
14 | 27 | 37 | |
| 2 |
Trefelin BGC |
15 | 26 | 35 | |
| 3 |
Ammanford |
15 | 15 | 34 | |
| 4 |
Caerau Ely |
15 | 13 | 30 | |
| 5 |
Cardiff Draconians FC |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Aberystwyth Town |
15 | 3 | 22 | |
| 7 |
Treowen Stars |
16 | -3 | 22 | |
| 8 |
Trey Thomas Drossel |
15 | -2 | 22 | |
| 9 |
Llantwit Major |
15 | -2 | 21 | |
| 10 |
Carmarthen |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Newport City |
15 | -4 | 19 | |
| 12 |
Pontypridd |
15 | 1 | 19 | |
| 13 |
Afan Lido |
15 | -7 | 17 | |
| 14 |
Baglan Dragons |
15 | -12 | 15 | |
| 15 |
Ynyshir Albions |
15 | -11 | 12 | |
| 16 |
Cwmbran Celtic |
16 | -26 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Llandudno |
15 | 44 | 45 | |
| 2 |
Airbus UK Broughton |
15 | 45 | 38 | |
| 3 |
Holywell |
15 | 34 | 35 | |
| 4 |
Y Rhyl 1879 |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
Guilsfield |
15 | 12 | 28 | |
| 6 |
Denbigh Town |
15 | 8 | 27 | |
| 7 |
Newtown AFC |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
Holyhead |
15 | 11 | 26 | |
| 9 |
Caersws |
15 | 10 | 24 | |
| 10 |
Brickfield Rangers |
15 | 6 | 23 | |
| 11 |
Penrhyncoch |
15 | 6 | 20 | |
| 12 |
Gresford |
15 | -16 | 20 | |
| 13 |
Mold Alexandra |
15 | 0 | 19 | |
| 14 |
Flint Mountain |
15 | 0 | 19 | |
| 15 |
Buckley Town |
15 | -8 | 17 | |
| 16 |
Ruthin Town FC |
15 | -6 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trefelin BGC |
15 | 40 | 43 | |
| 2 |
Cambrian Clydach |
16 | 28 | 39 | |
| 3 |
Caerau Ely |
15 | 19 | 27 | |
| 4 |
Ammanford |
15 | 8 | 26 | |
| 5 |
Carmarthen |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Aberystwyth Town |
15 | -6 | 22 | |
| 7 |
Newport City |
15 | -8 | 18 | |
| 8 |
Llantwit Major |
16 | -1 | 17 | |
| 9 |
Cardiff Draconians FC |
15 | -5 | 15 | |
| 10 |
Treowen Stars |
14 | -9 | 15 | |
| 11 |
Pontypridd |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
Afan Lido |
15 | -18 | 13 | |
| 13 |
Ynyshir Albions |
15 | -18 | 11 | |
| 14 |
Baglan Dragons |
15 | -14 | 10 | |
| 15 |
Trey Thomas Drossel |
15 | -15 | 7 | |
| 16 |
Cwmbran Celtic |
15 | -27 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Airbus UK Broughton |
15 | 26 | 37 | |
| 2 |
Llandudno |
15 | 11 | 35 | |
| 3 |
Holywell |
15 | 4 | 25 | |
| 4 |
Newtown AFC |
15 | -5 | 22 | |
| 5 |
Mold Alexandra |
15 | -7 | 22 | |
| 6 |
Y Rhyl 1879 |
15 | -15 | 18 | |
| 7 |
Guilsfield |
15 | -10 | 15 | |
| 8 |
Penrhyncoch |
15 | -14 | 15 | |
| 9 |
Brickfield Rangers |
15 | -16 | 14 | |
| 10 |
Denbigh Town |
15 | -15 | 13 | |
| 11 |
Caersws |
15 | -15 | 13 | |
| 12 |
Buckley Town |
15 | -19 | 13 | |
| 13 |
Holyhead |
15 | -16 | 10 | |
| 14 |
Flint Mountain |
15 | -22 | 10 | |
| 15 |
Gresford |
15 | -24 | 8 | |
| 16 |
Ruthin Town FC |
15 | -22 | 8 |
Không có dữ liệu
Llandudno
Đối đầu
Gresford
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu