Newtown AFC

Newtown AFC

Wales

Wales

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
1-2
6-0
1-2
2-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
18 Cầu thủ
183.3 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$35K Giá trị trung bình
29.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Craig Williams

Giải nghệ

30/06

Craig Williams

Ký hợp đồng

31/12

Craig Williams

Ký hợp đồng

30/06

Jake·Mann

Ký hợp đồng

05/03

Jake·Mann

Ký hợp đồng

30/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1875
Thành phố
Newtown, Powys
Sân vận động
Latham Park
Sức chứa
3572

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

18/04
FT

Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

Newtown AFC

Newtown AFC

1 1
2 3
2 5

11/04
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Llandudno

Llandudno

0 1
1 2
2 8

09/04
FT

Holywell

Holywell

Newtown AFC

Newtown AFC

5 0
6 0
2 5

03/04
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Mold Alexandra

Mold Alexandra

0 0
1 2
3 2
Mar, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/03
FT

Holyhead

Holyhead

Newtown AFC

Newtown AFC

1 0
2 0
4 8

25/03
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

3 0
6 1
0 5

21/03
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Buckley Town

Buckley Town

0 2
0 2
8 7

07/03
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Gresford

Gresford

0 2
0 5
4 6
Feb, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/02
FT

Flint Mountain

Flint Mountain

Newtown AFC

Newtown AFC

0 1
0 1
0 4

21/02
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Guilsfield

Guilsfield

2 0
2 0
8 3
Jan, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

24/01
FT

Denbigh Town

Denbigh Town

Newtown AFC

Newtown AFC

1 0
1 0
6 2

01/01
FT

Caersws

Caersws

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
1 0
5 1
Dec, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

06/12
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Penrhyncoch

Penrhyncoch

0 0
1 1
8 15
Nov, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

29/11
FT

Guilsfield

Guilsfield

Newtown AFC

Newtown AFC

1 0
2 1
10 1

15/11
FT

Newtown AFC

Newtown AFC

Holywell

Holywell

0 0
2 2
0 0

08/11
Unknown

Mold Alexandra

Mold Alexandra

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
1 3
0 0

01/11
Unknown

Gresford

Gresford

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
1 2
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

05/11
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Llandudno

Llandudno

0 0
3 6
0 0
Oct, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/10
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Holyhead

Holyhead

0 0
1 0
0 0

11/10
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Brickfield Rangers

Brickfield Rangers

0 0
4 1
0 0

04/10
Unknown

Buckley Town

Buckley Town

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
3 0
0 0

Welsh Cup

HT
FT

18/10
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Caernarfon

Caernarfon

0 0
0 3
0 0
Sep, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/09
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Denbigh Town

Denbigh Town

0 0
4 2
0 0

13/09
Unknown

Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
2 5
0 0

06/09
Unknown

Llandudno

Llandudno

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
2 0
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

11/09
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Bala Town F.C.

Bala Town F.C.

0 0
1 1
0 0
Aug, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/08
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Caersws

Caersws

0 0
2 1
0 0

23/08
Unknown

Airbus UK Broughton

Airbus UK Broughton

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
2 2
0 0

16/08
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Flint Mountain

Flint Mountain

0 0
3 1
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

02/08
Unknown

Buckley Town

Buckley Town

Newtown AFC

Newtown AFC

0 0
2 3
0 0
Jul, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

26/07
Unknown

Newtown AFC

Newtown AFC

Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

0 0
3 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Nathan Leonard
England
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

David Jones
Wales
€50K

0

Mike Jones
England
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Dylan Downs
England
--

8

Rob Evans
Wales
--

23

Oliver Sharp
England
$25K

0

Charley Edge
Wales
$25K

14

iwan roberts
Wales
$25K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Jamie hyne
Wales
--

24

Greg Draper
New Zealand
$75K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/03/05

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/30

Ký hợp đồng

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/08/31

Cho mượn

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/30

Ký hợp đồng

Dec, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/08/31

Cho mượn

Jun, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2006

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2006/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Giải nghệ

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/03/05

Ký hợp đồng

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/06/30

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu