yassine zakir 22’

yassine zakir 29’

65’ Jakub Vojtuš

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Metaloglobus

40%

Farul Constanta

60%

7 Sút trúng đích 2

6

10

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’

yassine zakir

yassine zakir

22’
1-0
25’

Bogdan Țîru

yassine zakir

yassine zakir

29’
2-0

Cristian Nicolae Nedelcovici

George Gavrilas

45’
45’

Eduard Radaslavescu

Diogo Sá Ramalho

yassine zakir

46’
63’

Jakub Vojtuš

Cristian Sima

2-1
65’
Jakub Vojtuš

Jakub Vojtuš

Benjamin Hadžić

dragos huiban

73’

Desley Ubbink

yassine zakir

74’

Mircea-Mario Tache

Laurențiu Marian Liș

77’

Alexandru Gheorghe

Bruno José Moreira Barreto Carvalho

80’

Cristian Nicolae Nedelcovici

92’

Benjamin Hadžić

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Metaloglobus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Metaloglobus

30

-41

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Metaloglobus
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Bucharest

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Metaloglobus

40%

Farul Constanta

60%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 10
9 Đá phạt 15
35 Phá bóng 18
15 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
324 Đường chuyền 482
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Metaloglobus

2

Farul Constanta

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

324 Đường chuyền 482
235 Độ chính xác chuyền bóng 398
12 Đường chuyền quyết định 13
16 Tạt bóng 36
6 Độ chính xác tạt bóng 14
77 Chuyền dài 90
29 Độ chính xác chuyền dài 43

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
54 Tranh chấp thắng 54
18 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 13
35 Phá bóng 18

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Metaloglobus

42%

Farul Constanta

58%

13 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
180 Đường chuyền 253
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Metaloglobus

2

Farul Constanta

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

180 Đường chuyền 253
9 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Metaloglobus

38%

Farul Constanta

62%

3 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 7
2 Việt vị 0
144 Đường chuyền 229
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Metaloglobus

0

Farul Constanta

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

144 Đường chuyền 229
3 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 25

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

8 1 11
5
Arges

Arges

8 -4 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

8 6 14
2
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
4
FC Botosani

FC Botosani

8 -2 12
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

8 1 10
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

8 -2 9
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

8 -1 9
9
Metaloglobus

Metaloglobus

8 -5 7
10
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 3 9
4
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

5 7 11
3
FC Botosani

FC Botosani

5 3 11
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
Metaloglobus

Metaloglobus

4 0 5
9
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
10
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

4 -1 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 5
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

5 -4 4
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

5 -3 3
6
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
7
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 13
5
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Metaloglobus

Đối đầu

Farul Constanta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Metaloglobus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.