Mohamed Bouzaidi Diouri 90’+11

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maritimo

69%

Portimonense

31%

4 Sút trúng đích 2

4

2

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Jarleysom Ferreira de Amurim

36’

Welat Cagro

54’

Dânio Djassi

Welat Cagro

60’

João Reis

Ibrahima Kalil·Guirassy

Vladan Danilović

67’
72’

Samuel Lobato

Enrique Peña Zauner

Marco Cruz

82’
84’

Marlon Junior

João Reis

88’

Welinton Junior

Dânio Djassi

Mohamed Bouzaidi Diouri

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Preslav Borukov

Adrián Butzke

92’
98’

Samuel Neves Bengue

Mohamed Bouzaidi Diouri

Mohamed Bouzaidi Diouri

101’
1-0
103’

sarara mateus

Đối đầu

Xem tất cả
Maritimo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Portimonense
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Maritimo

32

24

66

16

Portimonense

32

-11

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio do Marítimo
Sức chứa
10,932
Địa điểm
Funchal, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Maritimo

69%

Portimonense

31%

4 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Maritimo

1

Portimonense

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Maritimo

65%

Portimonense

35%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Maritimo

73%

Portimonense

27%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Maritimo

1

Portimonense

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

32 24 66
2
Viseu

Viseu

32 23 55
3
SCU Torreense

SCU Torreense

32 8 53
4
Uniao Leiria

Uniao Leiria

32 7 49
5
Vizela

Vizela

32 2 48
6
Feirense

Feirense

32 -2 45
7
Porto B

Porto B

32 -4 45
8
SL Benfica B

SL Benfica B

32 3 44
9
Leixoes

Leixoes

32 -11 44
10
Lusitania FC

Lusitania FC

32 -6 43
11
GD Chaves

GD Chaves

32 1 42
12
Sporting CP B

Sporting CP B

32 8 41
13
FC Felgueiras

FC Felgueiras

32 -8 40
14
SC Farense

SC Farense

32 -5 39
15
Penafiel

Penafiel

32 -2 38
16
Portimonense

Portimonense

32 -11 36
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

32 -15 35
18
Oliveirense

Oliveirense

32 -12 31

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viseu

Viseu

16 19 35
2
Maritimo

Maritimo

16 7 31
3
SCU Torreense

SCU Torreense

16 3 29
4
Porto B

Porto B

16 4 29
5
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 3 26
6
Vizela

Vizela

16 4 25
7
SL Benfica B

SL Benfica B

16 5 25
8
Feirense

Feirense

16 4 24
9
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 0 24
10
GD Chaves

GD Chaves

16 3 23
11
Penafiel

Penafiel

16 3 23
12
Leixoes

Leixoes

16 -9 22
13
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 22
14
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -1 22
15
Oliveirense

Oliveirense

16 1 22
16
Sporting CP B

Sporting CP B

16 5 21
17
Portimonense

Portimonense

16 -4 17
18
SC Farense

SC Farense

16 -7 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

16 17 35
2
SCU Torreense

SCU Torreense

16 5 24
3
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 4 23
4
Vizela

Vizela

16 -2 23
5
SC Farense

SC Farense

16 2 23
6
Leixoes

Leixoes

16 -2 22
7
Feirense

Feirense

16 -6 21
8
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 21
9
Viseu

Viseu

16 4 20
10
Sporting CP B

Sporting CP B

16 3 20
11
SL Benfica B

SL Benfica B

16 -2 19
12
GD Chaves

GD Chaves

16 -2 19
13
Portimonense

Portimonense

16 -7 19
14
Porto B

Porto B

16 -8 16
15
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 -8 16
16
Penafiel

Penafiel

16 -5 15
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -14 13
18
Oliveirense

Oliveirense

16 -13 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 21
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 13
4
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
5
Roberto

Roberto

GD Chaves 11
6
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 9
7
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 9
8
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
9
Alvaro Zamora

Alvaro Zamora

Viseu 8
10
Lucas da Costa Duarte

Lucas da Costa Duarte

FC Felgueiras 8

Maritimo

Đối đầu

Portimonense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Maritimo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Portimonense
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

19
1.02
29
15
1.01
21
6.95
1.12
20.07
17
1.01
29
3.65
1.36
11
1.45
4.25
6.25
1.44
4
5.8
4
1.31
10.5
11
1.05
22
1.25
3.6
100
3.65
1.36
11
3.63
1.39
9.2
10.8
1.07
17.9
20
1.01
26
1.47
4.2
5.5
3.74
1.4
11.42

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.25 1.58
-0.25 0.53
+1 0.8
-1 0.92
+0.25 1.8
-0.25 0.45
+0.25 1.63
-0.25 0.44
+0.25 1.58
-0.25 0.53
+0.25 1.58
-0.25 0.53
0 0.36
0 2.08
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+1 0.84
-1 1
+0.25 1.54
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 0.5 0.4
O 0.5 1.85
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.11
O 0.5 3.94
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.5 0.36
O 0.5 1.9
U 0.5 0.44
O 0.5 1.81
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.45
O 0.5 1.75
U 0.5 0.02
O 0.5 7.1
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 2.75 0.84
O 2.75 0.98
U 0.5 0.42
O 0.5 1.87

Xỉu

Tài

U 6.5 0.5
O 6.5 1.5
U 6.5 0.83
O 6.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.