Jonathan Monroy 5’
Jonathan Monroy 5’
Desmond Amoh Nketia 61’
33’ Paulo Cardoso
86’ Lucas Anjos
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
2
5
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jonathan Monroy
Jonathan Monroy
Phạt đền
samad popoola
Bruno Ramos
Jonathan Monroy
Paulo Cardoso
Miguel José Lourenço Correia
Pedro Henrique de Oliveira da Silva
Desmond Amoh Nketia
Desmond Amoh Nketia
Eduardo Felicissimo
Rayan Lucas
Gaston Novero
Desmond Amoh Nketia
André Lopes
Rodrigo Dias
Zaid Bafdili
Flávio Gonçalves
Bruno Silva
Jonathan Monroy
Lucas Anjos
Joao Marcos Lima Candido
daniel costa
Rodrigo Dias
Jose Ricardo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Marcolino de Castro |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Santa Maria da Feira, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
22:00
Viseu
Sporting CP B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
33 | 23 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
33 | 25 | 58 | |
| 3 |
SCU Torreense |
33 | 9 | 56 | |
| 4 |
Vizela |
33 | 3 | 51 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
33 | 6 | 49 | |
| 6 |
Porto B |
33 | -3 | 48 | |
| 7 |
Leixoes |
33 | -10 | 47 | |
| 8 |
Feirense |
33 | -3 | 45 | |
| 9 |
SL Benfica B |
33 | 1 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
33 | -7 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
33 | 0 | 42 | |
| 12 |
Penafiel |
33 | -1 | 41 | |
| 13 |
Sporting CP B |
33 | 7 | 41 | |
| 14 |
FC Felgueiras |
33 | -8 | 41 | |
| 15 |
SC Farense |
33 | -5 | 40 | |
| 16 |
Portimonense |
33 | -11 | 37 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
33 | -15 | 36 | |
| 18 |
Oliveirense |
33 | -11 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Vizela |
17 | 5 | 28 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
Penafiel |
17 | 4 | 26 | |
| 8 |
SL Benfica B |
17 | 3 | 25 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
17 | 2 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
17 | -4 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
17 | 4 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
17 | -7 | 17 | |
| 18 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
17 | 6 | 27 | |
| 3 |
Leixoes |
17 | -1 | 25 | |
| 4 |
Viseu |
17 | 6 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
17 | 3 | 23 | |
| 7 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 8 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 9 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
Portimonense |
17 | -7 | 20 | |
| 12 |
Porto B |
17 | -7 | 19 | |
| 13 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 14 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
17 | -14 | 14 | |
| 18 |
Oliveirense |
17 | -12 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
22 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Roberto |
|
12 |
| 5 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
Lucas da Costa Duarte |
|
9 |
| 8 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 9 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 10 |
Bryan Rochez |
|
8 |
Feirense
Đối đầu
Sporting CP B
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu