Carlos Daniel 65’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maritimo

61%

Oliveirense

39%

6 Sút trúng đích 2

5

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Tiago Brito

39’

Luis·Bastos

45’

joao silva

Carlos Daniel

Carlos Daniel

65’
1-0
74’

Joanderson

Douglas·Borel

Xavier Grande Sánchez

Igor Julião

75’

Francisco Tomás Aguiar Gomes

Carlos Daniel

84’

Mohamed Bouzaidi Diouri

85’

Preslav Borukov

Martín Tejón

88’
90’

Mateus William Sabino Silva

Tiago Brito

Kết thúc trận đấu
1-0
95’

Ricardo Ribeiro

Đối đầu

Xem tất cả
Maritimo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oliveirense
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Maritimo

33

23

66

18

Oliveirense

33

-11

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio do Marítimo
Sức chứa
10,932
Địa điểm
Funchal, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Maritimo

61%

Oliveirense

39%

12 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 1
16 Phá bóng 32
7 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
463 Đường chuyền 381
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Maritimo

1

Oliveirense

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

463 Đường chuyền 381
368 Độ chính xác chuyền bóng 281
10 Đường chuyền quyết định 7
20 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 8
67 Chuyền dài 80
20 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
54 Tranh chấp thắng 51
12 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
21 Cắt bóng 12
16 Phá bóng 32

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Maritimo

74%

Oliveirense

26%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Maritimo

48%

Oliveirense

52%

4 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Maritimo

1

Oliveirense

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

33 23 66
2
Viseu

Viseu

33 25 58
3
SCU Torreense

SCU Torreense

33 9 56
4
Vizela

Vizela

33 3 51
5
Uniao Leiria

Uniao Leiria

33 6 49
6
Porto B

Porto B

33 -3 48
7
Leixoes

Leixoes

33 -10 47
8
Feirense

Feirense

33 -3 45
9
SL Benfica B

SL Benfica B

33 1 44
10
Lusitania FC

Lusitania FC

33 -7 43
11
GD Chaves

GD Chaves

33 0 42
12
Penafiel

Penafiel

33 -1 41
13
Sporting CP B

Sporting CP B

33 7 41
14
FC Felgueiras

FC Felgueiras

33 -8 41
15
SC Farense

SC Farense

33 -5 40
16
Portimonense

Portimonense

33 -11 37
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

33 -15 36
18
Oliveirense

Oliveirense

33 -11 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viseu

Viseu

16 19 35
2
Maritimo

Maritimo

16 7 31
3
SCU Torreense

SCU Torreense

16 3 29
4
Porto B

Porto B

16 4 29
5
Vizela

Vizela

17 5 28
6
Uniao Leiria

Uniao Leiria

16 3 26
7
Penafiel

Penafiel

17 4 26
8
SL Benfica B

SL Benfica B

17 3 25
9
FC Felgueiras

FC Felgueiras

17 0 25
10
Feirense

Feirense

17 3 24
11
GD Chaves

GD Chaves

17 2 23
12
Leixoes

Leixoes

16 -9 22
13
Lusitania FC

Lusitania FC

17 -4 22
14
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

16 -1 22
15
Oliveirense

Oliveirense

16 1 22
16
Sporting CP B

Sporting CP B

17 4 21
17
SC Farense

SC Farense

17 -7 17
18
Portimonense

Portimonense

16 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maritimo

Maritimo

17 16 35
2
SCU Torreense

SCU Torreense

17 6 27
3
Leixoes

Leixoes

17 -1 25
4
Viseu

Viseu

17 6 23
5
Vizela

Vizela

16 -2 23
6
Uniao Leiria

Uniao Leiria

17 3 23
7
SC Farense

SC Farense

16 2 23
8
Feirense

Feirense

16 -6 21
9
Lusitania FC

Lusitania FC

16 -3 21
10
Sporting CP B

Sporting CP B

16 3 20
11
Portimonense

Portimonense

17 -7 20
12
Porto B

Porto B

17 -7 19
13
SL Benfica B

SL Benfica B

16 -2 19
14
GD Chaves

GD Chaves

16 -2 19
15
FC Felgueiras

FC Felgueiras

16 -8 16
16
Penafiel

Penafiel

16 -5 15
17
Pacos de Ferreira

Pacos de Ferreira

17 -14 14
18
Oliveirense

Oliveirense

17 -12 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Relegation Playoffs

Liga Portugal 2 Đội bóng G
1
André Clóvis

André Clóvis

Viseu 22
2
Juan Muñoz

Juan Muñoz

Uniao Leiria 15
3
Heinz Mörschel

Heinz Mörschel

Vizela 13
4
Roberto

Roberto

GD Chaves 12
5
Carlos Daniel

Carlos Daniel

Maritimo 11
6
Adrián Butzke

Adrián Butzke

Maritimo 9
7
Lucas da Costa Duarte

Lucas da Costa Duarte

FC Felgueiras 9
8
José Manuel Bica Reis

José Manuel Bica Reis

Leixoes 9
9
Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Portimonense 9
10
Bryan Rochez

Bryan Rochez

Leixoes 8

Maritimo

Đối đầu

Oliveirense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Maritimo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oliveirense
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
501
1.01
13.5
26
1.37
4.4
7
1.01
19
81
1.01
9.5
200
1.32
4.75
8
1.04
12
101
1.02
9.5
201
1.01
17
80
1.01
9.5
200
1.01
8.8
250
1.05
11.7
30
1.01
34
501
1.01
13.5
26
2.27
1.97
8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
0 0.34
0 2.17
0 0.34
0 2.27
+1.25 0.84
-1.25 0.88
0 0.31
0 2.2
0 0.34
0 2.27
+0.5 1.69
-0.5 0.49
+0.25 5.25
-0.25 0.07
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 2.85
0 2.22
0 0.35
0 2.18

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 2.75 0.76
O 2.75 0.91
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.14
O 1.5 4.3
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14
U 1.5 8.33
O 1.5 4.16
U 1.5 0.23
O 1.5 3.22

Xỉu

Tài

U 6.5 0.3
O 6.5 2.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.